Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.177 trên 18.690 trận
- Cấm
- 5,6%987 lượt cấm trên 17.732 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +26,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,3 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +26,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa53 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 264 trận
- Nasus47 trận42,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 60,8% · 204 trận
- Mordekaiser45 trận44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,1% · 180 trận
- Aatrox44 trận59,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,8% · 305 trận
- Sion40 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 57,3% · 124 trận
- Yone39 trận41,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,3% · 386 trận
- K'Sante37 trận54,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,2% · 391 trận
- Olaf37 trận35,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 42,4% · 172 trận
- Gwen33 trận42,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 42,3% · 142 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 51,0% · 202 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 56,4% · 78 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 55,3% · 150 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 56,3% · 341 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 53,8% · 158 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 55,4% · 168 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 47,6% · 208 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,6% · 351 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 47,6% · 212 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 52,2% · 293 trận
- Lee Sin88 trận53,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.032 trận
- Vi78 trận43,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,5% · 275 trận
- Sylas68 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 380 trận
- Jarvan IV63 trận44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,4% · 256 trận
- Wukong59 trận49,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,8% · 192 trận
- Viego34 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 57,7% · 265 trận
- Xin Zhao33 trận48,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,6% · 171 trận
- Qiyana32 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 419 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 50,3% · 195 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 55,8% · 77 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 54,1% · 316 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 63,8% · 47 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 46,9% · 81 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 53,9% · 230 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,6% · 284 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 50,6% · 419 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,8% · 221 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,5% · 299 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 51,7% · 240 trận
- Ahri65 trận43,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,3% · 269 trận
- Viktor61 trận47,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,2% · 457 trận
- Syndra58 trận53,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 315 trận
- Sylas54 trận48,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,5% · 413 trận
- Yone39 trận59,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,4% · 311 trận
- Galio36 trận41,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,2% · 357 trận
- LeBlanc36 trận41,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,2% · 249 trận
- Ryze32 trận59,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,0% · 139 trận
- Locke30 trận73,3%chênh lệch +20,9 điểmSoloQ: 50,0% · 352 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 53,3% · 244 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 49,4% · 164 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 47,9% · 290 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 60,1% · 138 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 50,2% · 424 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 49,2% · 122 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 52,3% · 218 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 55,1% · 236 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,2% · 287 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 46,2% · 357 trận
- Jhin80 trận62,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 922 trận
- Yunara78 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 726 trận
- Caitlyn73 trận39,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,7% · 458 trận
- Kai'Sa72 trận55,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,7% · 905 trận
- Ezreal69 trận49,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 57,5% · 560 trận
- Jinx65 trận43,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 524 trận
- Lucian57 trận73,7%chênh lệch +23,2 điểmSoloQ: 52,2% · 387 trận
- Xayah55 trận38,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 45,3% · 320 trận
- Tristana42 trận45,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 467 trận
- Ashe30 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 56,7% · 164 trận
- Miss Fortune30 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,4% · 177 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,9% · 131 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 47,5% · 280 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 51,2% · 580 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 48,7% · 119 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 56,3% · 252 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 44,7% · 141 trận
- Nautilus88 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 566 trận
- Lulu74 trận51,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 692 trận
- Leona71 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 326 trận
- Thresh58 trận37,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,9% · 680 trận
- Braum54 trận48,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 252 trận
- Seraphine53 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 155 trận
- Blitzcrank45 trận48,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 391 trận
- Rakan42 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,7% · 276 trận
- Rell41 trận43,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 303 trận
- Alistar39 trận56,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,1% · 368 trận
- Milio36 trận77,8%chênh lệch +26,3 điểmSoloQ: 58,5% · 176 trận
- Karma32 trận43,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 54,8% · 330 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,6% · 273 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 51,5% · 237 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 52,4% · 338 trận
- Lux14 trận—SoloQ: 53,2% · 158 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%7.415 lượt chọn trên 630.395cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%574 lượt chọn trên 23.550cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

