Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,0%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.091 trên 18.579 trận
Cấm
5,1%901 lượt cấm trên 17.623 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,7% từ 49,0% đến 54,4% trên 920 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,3%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 5,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn95% · 8.717
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu85% · 7.855
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 113 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 82
16%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Frozen Heart
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

397+109 so với 288
501+159 so với 342
574+187 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Neekotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa69,7% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+17,5 điểmSoloQ -3,2
Gnar64,5% · kỳ vọng 52,7% · 31 trận+11,8 điểmSoloQ +2,6
K'Sante58,0% · kỳ vọng 53,7% · 50 trận+4,3 điểmSoloQ -3,2
Sion54,9% · kỳ vọng 52,3% · 51 trận+2,6 điểmSoloQ +6,9
Renekton54,8% · kỳ vọng 51,3% · 42 trận+3,5 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,3% · kỳ vọng 51,0% · 59 trận+8,4 điểmSoloQ -1,5
Wukong54,8% · kỳ vọng 47,4% · 62 trận+7,4 điểmSoloQ +3,9
Jarvan IV58,3% · kỳ vọng 53,4% · 60 trận+4,9 điểmSoloQ -3,1
Viego60,0% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+8,0 điểmSoloQ +5,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora67,6% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+15,0 điểmSoloQ +5,0
Orianna63,9% · kỳ vọng 55,5% · 36 trận+8,4 điểmSoloQ -2,0
Syndra58,1% · kỳ vọng 51,3% · 43 trận+6,9 điểmSoloQ +1,2
Sylas58,3% · kỳ vọng 53,7% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ -0,2
Akali56,8% · kỳ vọng 52,7% · 37 trận+4,0 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian59,3% · kỳ vọng 52,4% · 54 trận+6,9 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn54,1% · kỳ vọng 49,6% · 85 trận+4,5 điểmSoloQ -2,0
Sivir60,6% · kỳ vọng 51,7% · 33 trận+8,9 điểmSoloQ +2,9
Kai'Sa55,6% · kỳ vọng 51,3% · 72 trận+4,2 điểmSoloQ -0,9
Yunara50,0% · kỳ vọng 49,3% · 76 trận+0,7 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,0% · kỳ vọng 47,6% · 35 trận+12,4 điểmSoloQ +2,7
Leona58,5% · kỳ vọng 50,9% · 65 trận+7,5 điểmSoloQ +1,5
Nautilus56,5% · kỳ vọng 53,0% · 69 trận+3,5 điểmSoloQ +1,1
Braum51,2% · kỳ vọng 49,6% · 82 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Lulu54,4% · kỳ vọng 53,9% · 90 trận+0,6 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante53,4% · kỳ vọng 49,8% · 58 trận+3,7 điểmSoloQ +4,1
Jax56,4% · kỳ vọng 52,8% · 39 trận+3,7 điểmSoloQ +1,7
Malphite58,1% · kỳ vọng 53,2% · 31 trận+4,9 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,2% · kỳ vọng 52,5% · 45 trận+9,7 điểmSoloQ +0,1
Wukong61,4% · kỳ vọng 56,0% · 83 trận+5,4 điểmSoloQ -6,9
Vi54,8% · kỳ vọng 51,8% · 62 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
Jarvan IV51,4% · kỳ vọng 50,1% · 74 trận+1,3 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc58,3% · kỳ vọng 51,5% · 36 trận+6,8 điểmSoloQ +1,7
Sylas50,8% · kỳ vọng 49,8% · 59 trận+1,1 điểmSoloQ +4,7
Akali54,5% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Viktor53,1% · kỳ vọng 51,8% · 49 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7
Locke51,5% · kỳ vọng 49,1% · 33 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin50,4% · kỳ vọng 47,6% · 115 trận+2,8 điểmSoloQ +2,0
Miss Fortune52,1% · kỳ vọng 52,0% · 71 trận+0,1 điểmSoloQ -2,7
Yunara56,4% · kỳ vọng 54,2% · 39 trận+2,3 điểmSoloQ -5,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Sion51 trận
    54,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,6% · 126 trận
  • K'Sante50 trận
    58,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,2% · 394 trận
  • Renekton42 trận
    54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 252 trận
  • Malphite40 trận
    40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,1% · 242 trận
  • Ornn40 trận
    42,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 75 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin100 trận
    53,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.173 trận
  • Wukong62 trận
    54,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,7% · 186 trận
  • Jarvan IV60 trận
    58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 284 trận
  • Sylas59 trận
    59,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,5% · 425 trận
  • Vi54 trận
    48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 263 trận
Mid19 tướng
  • Ahri70 trận
    34,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 48,8% · 293 trận
  • Viktor51 trận
    47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 488 trận
  • Syndra43 trận
    58,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 421 trận
  • Lissandra39 trận
    53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 247 trận
  • Akali37 trận
    56,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 299 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn85 trận
    54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 529 trận
  • Ezreal80 trận
    51,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 716 trận
  • Jhin79 trận
    51,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.118 trận
  • Yunara76 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 786 trận
  • Kai'Sa72 trận
    55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 875 trận
Support16 tướng
  • Lulu90 trận
    54,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 847 trận
  • Braum82 trận
    51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 289 trận
  • Thresh70 trận
    45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 865 trận
  • Nautilus69 trận
    56,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 553 trận
  • Leona65 trận
    58,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 328 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%8.382 lượt chọn trên 632.195cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%601 lượt chọn trên 23.550cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 4,7%G1199 trận trên 4.254
  • 5,5%G2236 trận trên 4.259
  • 6,4%G3+117 trận trên 1.823
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 199 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.