Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.091 trên 18.579 trận
- Cấm
- 5,1%901 lượt cấm trên 17.623 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion51 trận54,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,6% · 126 trận
- K'Sante50 trận58,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,2% · 394 trận
- Renekton42 trận54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 252 trận
- Malphite40 trận40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,1% · 242 trận
- Ornn40 trận42,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 75 trận
- Ambessa33 trận69,7%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 46,4% · 276 trận
- Nasus32 trận34,4%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 46,6% · 163 trận
- Gnar31 trận64,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,3% · 199 trận
- Aatrox30 trận36,7%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 53,5% · 258 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 48,1% · 160 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 46,2% · 130 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 46,8% · 361 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,7% · 509 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 46,3% · 227 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 48,1% · 420 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 44,2% · 231 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 41,2% · 262 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,8% · 247 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 47,5% · 314 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,7% · 509 trận
- Lee Sin100 trận53,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.173 trận
- Wukong62 trận54,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,7% · 186 trận
- Jarvan IV60 trận58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 284 trận
- Sylas59 trận59,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,5% · 425 trận
- Vi54 trận48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 263 trận
- Xin Zhao42 trận47,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 179 trận
- Qiyana30 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 543 trận
- Viego30 trận60,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,9% · 333 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 50,4% · 357 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 49,8% · 209 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 54,6% · 97 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 46,7% · 199 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 43,3% · 180 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 48,9% · 47 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 51,0% · 239 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 53,8% · 210 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,5% · 266 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,3% · 276 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 45,8% · 463 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,2% · 340 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,8% · 209 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,8% · 209 trận
- Ahri70 trận34,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 48,8% · 293 trận
- Viktor51 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 488 trận
- Syndra43 trận58,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 421 trận
- Lissandra39 trận53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 247 trận
- Akali37 trận56,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 299 trận
- Orianna36 trận63,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,0% · 202 trận
- Sylas36 trận58,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 486 trận
- Hwei35 trận42,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,9% · 157 trận
- Yone35 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,4% · 395 trận
- Aurora34 trận67,6%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 53,2% · 190 trận
- LeBlanc32 trận43,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,0% · 268 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 47,7% · 371 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 44,6% · 435 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 58,6% · 145 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 47,8% · 446 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,7% · 371 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 44,7% · 284 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 50,8% · 258 trận
- Zoe12 trận—SoloQ: 45,0% · 211 trận
- Caitlyn85 trận54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 529 trận
- Ezreal80 trận51,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 716 trận
- Jhin79 trận51,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.118 trận
- Yunara76 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 786 trận
- Kai'Sa72 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 875 trận
- Xayah66 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 431 trận
- Lucian54 trận59,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,9% · 397 trận
- Ashe47 trận40,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 186 trận
- Jinx46 trận47,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 560 trận
- Aphelios44 trận54,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 759 trận
- Sivir33 trận60,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,6% · 128 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,0% · 398 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 42,9% · 326 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 47,5% · 177 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 56,2% · 130 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 53,0% · 166 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,0% · 306 trận
- Lulu90 trận54,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 847 trận
- Braum82 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 289 trận
- Thresh70 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 865 trận
- Nautilus69 trận56,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 553 trận
- Leona65 trận58,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 328 trận
- Karma63 trận42,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,1% · 491 trận
- Seraphine61 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 214 trận
- Milio46 trận56,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 56,8% · 183 trận
- Rakan42 trận52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 330 trận
- Rell35 trận60,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 48,7% · 302 trận
- Bard34 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,0% · 491 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 44,3% · 483 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 46,5% · 301 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 54,3% · 223 trận
- Morgana18 trận—SoloQ: 48,9% · 88 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.382 lượt chọn trên 632.195cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%601 lượt chọn trên 23.550cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

