Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 4,6%được chọn trong 133 trên 2.915 trận
- Cấm
- 3,2%69 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,6 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn12 trận—SoloQ: 46,0% · 87 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,6% · 128 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 54,1% · 122 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 46,8% · 79 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 37,5% · 64 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 52,5% · 80 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 40,0% · 60 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 56,9% · 109 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 52,0% · 125 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 46,0% · 87 trận
- Sion5 trận—SoloQ: 64,7% · 51 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Syndra10 trận—SoloQ: 45,5% · 167 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 43,4% · 129 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 54,2% · 48 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 47,7% · 153 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 33,8% · 80 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 50,8% · 193 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 46,3% · 121 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: — · 19 trận
- Yunara12 trận—SoloQ: 48,4% · 256 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 54,6% · 216 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 47,9% · 267 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 58,1% · 93 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 52,0% · 152 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 47,8% · 226 trận
- Kai'Sa7 trận—SoloQ: 52,0% · 256 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 54,9% · 91 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 59,4% · 64 trận
- Xayah6 trận—SoloQ: 44,8% · 96 trận
- Jhin5 trận—SoloQ: 49,8% · 400 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 41,5% · 65 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 52,0% · 148 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 51,1% · 225 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 45,9% · 85 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 49,0% · 104 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 41,3% · 46 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 54,7% · 117 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 45,7% · 92 trận
- Leona5 trận—SoloQ: 47,4% · 156 trận
- Nautilus5 trận—SoloQ: 53,4% · 193 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%3.590 lượt chọn trên 466.478cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%102 lượt chọn trên 4.328cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
9,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 3,5%G129 trận trên 817
- 4,5%G237 trận trên 817
- 6,8%G3+24 trận trên 354
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

