Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.265 trên 18.683 trận
- Cấm
- 6,1%1.075 lượt cấm trên 17.725 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa74 trận58,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,1% · 473 trận
- K'Sante71 trận50,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 584 trận
- Yone59 trận49,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 616 trận
- Sion57 trận59,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 216 trận
- Malphite53 trận60,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,9% · 433 trận
- Renekton51 trận58,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,4% · 379 trận
- Ornn50 trận46,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,7% · 131 trận
- Jax41 trận46,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,9% · 569 trận
- Nasus39 trận38,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,4% · 268 trận
- Aatrox38 trận68,4%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 54,2% · 373 trận
- Dr. Mundo38 trận44,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 59,6% · 225 trận
- Gnar34 trận38,2%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 48,3% · 298 trận
- Mordekaiser34 trận44,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 183 trận
- Olaf34 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,9% · 340 trận
- Camille33 trận39,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,0% · 379 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 50,3% · 769 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 48,3% · 468 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 48,7% · 417 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 49,6% · 383 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,3% · 397 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,3% · 397 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,3% · 769 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,3% · 769 trận
- Wukong187 trận50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 375 trận
- Lee Sin100 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.807 trận
- Vi69 trận60,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 365 trận
- Sylas61 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 658 trận
- Jarvan IV60 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 428 trận
- Sejuani56 trận55,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,5% · 132 trận
- Xin Zhao52 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 255 trận
- Cho'Gath45 trận62,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 58,6% · 394 trận
- Nocturne40 trận60,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 65,9% · 170 trận
- Naafiri31 trận67,7%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 54,9% · 284 trận
- Skarner31 trận64,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 56,9% · 144 trận
- Zac31 trận45,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,1% · 361 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 51,9% · 503 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 50,6% · 413 trận
- Kindred27 trận—SoloQ: 44,5% · 299 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 50,8% · 777 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 50,2% · 624 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 47,3% · 725 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,6% · 530 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 50,0% · 456 trận
- Viktor82 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 812 trận
- Syndra71 trận49,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 602 trận
- Ahri59 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 454 trận
- Sylas54 trận44,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 55,1% · 663 trận
- Orianna49 trận59,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 339 trận
- Yone46 trận45,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 599 trận
- Akali44 trận59,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,2% · 540 trận
- LeBlanc44 trận59,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 397 trận
- Lissandra43 trận53,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 419 trận
- Galio42 trận57,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 543 trận
- Aurora39 trận51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,3% · 254 trận
- Locke36 trận44,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,2% · 575 trận
- Twisted Fate36 trận55,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,3% · 767 trận
- Vex34 trận58,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 256 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 48,6% · 290 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 43,9% · 394 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,1% · 543 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 50,5% · 483 trận
- Jhin108 trận49,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.656 trận
- Kai'Sa108 trận59,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.698 trận
- Caitlyn107 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 785 trận
- Yunara102 trận45,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.096 trận
- Ezreal95 trận61,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,3% · 871 trận
- Jinx94 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 929 trận
- Lucian59 trận39,0%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 55,5% · 669 trận
- Xayah56 trận51,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 534 trận
- Aphelios49 trận59,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.163 trận
- Ashe49 trận49,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,6% · 282 trận
- Miss Fortune43 trận53,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 310 trận
- Sivir41 trận58,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 205 trận
- Tristana40 trận57,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 789 trận
- Varus40 trận55,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 56,4% · 195 trận
- Zeri36 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,0% · 500 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 51,8% · 440 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 54,2% · 249 trận
- Nautilus131 trận51,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.061 trận
- Lulu105 trận54,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.101 trận
- Braum88 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,6% · 455 trận
- Leona79 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 580 trận
- Milio77 trận33,8%chênh lệch -20,5 điểmSoloQ: 45,1% · 492 trận
- Thresh73 trận61,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.206 trận
- Blitzcrank71 trận50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 738 trận
- Rakan56 trận58,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,1% · 444 trận
- Karma53 trận58,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 538 trận
- Rell52 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 486 trận
- Alistar50 trận62,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,0% · 756 trận
- Yuumi49 trận44,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,3% · 356 trận
- Seraphine40 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 252 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 51,3% · 544 trận
- Morgana28 trận—SoloQ: 50,8% · 181 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 46,0% · 372 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,1% · 274 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%13.440 lượt chọn trên 630.398cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%893 lượt chọn trên 23.550cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

