Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 585 trên 28.482 trận
- Cấm
- 1,6%374 lượt cấm trên 23.210 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,3%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 49,8% · 1.005 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.203 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,1% · 739 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.011 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.167 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 48,3% · 808 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 45,4% · 1.441 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 54,1% · 774 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 48,8% · 822 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,7% · 952 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 52,6% · 1.243 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 53,2% · 748 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 49,7% · 909 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.884 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.264 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.167 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.199 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 44,3% · 1.282 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,0% · 1.605 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,6% · 1.190 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 46,2% · 1.043 trận
- Wukong53 trận43,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.670 trận
- Lee Sin44 trận36,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.721 trận
- Vi41 trận58,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,4% · 812 trận
- Jarvan IV38 trận36,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.498 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.501 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.175 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 48,9% · 522 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.794 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 47,4% · 439 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 56,2% · 598 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.825 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.812 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 48,5% · 305 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.160 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 51,8% · 620 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,9% · 2.185 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.108 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,0% · 2.103 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.833 trận
- Ahri42 trận42,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.987 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 939 trận
- Viktor30 trận63,3%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.025 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 50,3% · 760 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 48,9% · 915 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.602 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 51,5% · 2.083 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 45,3% · 1.039 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.085 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.927 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 46,1% · 1.203 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.871 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.085 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,4% · 1.392 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 52,7% · 814 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,8% · 1.570 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.356 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.085 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.753 trận
- Kai'Sa47 trận42,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 3.776 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.438 trận
- Caitlyn36 trận41,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.505 trận
- Jinx36 trận41,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.083 trận
- Jhin35 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 4.294 trận
- Ashe32 trận50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.140 trận
- Ezreal31 trận61,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 54,5% · 2.396 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 49,3% · 1.725 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,5% · 2.080 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 50,9% · 876 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 48,0% · 2.528 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.430 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.241 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 48,8% · 909 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 52,3% · 661 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.157 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.227 trận
- Nautilus59 trận47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.656 trận
- Lulu45 trận48,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.181 trận
- Leona39 trận53,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.813 trận
- Blitzcrank31 trận29,0%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.773 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 47,7% · 3.292 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 46,5% · 1.375 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.174 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 50,7% · 1.702 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.136 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.319 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 46,8% · 1.640 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,8% · 1.221 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 54,5% · 1.258 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 44,6% · 424 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.422 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.940 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.794 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%40.652 lượt chọn trên 1.794.595cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%377 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

