Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 835 trên 18.646 trận
- Cấm
- 1,8%319 lượt cấm trên 17.690 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Cosmic Drive
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax51 trận54,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 878 trận
- K'Sante50 trận54,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 374 trận
- Ambessa37 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 303 trận
- Aatrox36 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 333 trận
- Nasus33 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 219 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,5% · 833 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 43,2% · 227 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 52,2% · 228 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 50,4% · 125 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 46,5% · 71 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 51,6% · 250 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 49,1% · 269 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,3% · 215 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 45,5% · 200 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 43,5% · 131 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 53,3% · 469 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,0% · 296 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,6% · 256 trận
- Lee Sin72 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.151 trận
- Wukong63 trận47,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 228 trận
- Vi45 trận51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,0% · 298 trận
- Jarvan IV41 trận41,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 331 trận
- Sylas34 trận38,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,7% · 509 trận
- Lillia30 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,8% · 228 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 58,2% · 110 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 45,5% · 202 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 53,5% · 303 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 47,8% · 387 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 55,2% · 337 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,7% · 558 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,8% · 144 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 41,4% · 249 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 38,8% · 85 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 50,3% · 294 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,5% · 475 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 51,4% · 329 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 49,8% · 317 trận
- Syndra44 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 424 trận
- Viktor42 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 551 trận
- Ahri41 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 333 trận
- Sylas31 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 504 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 56,5% · 253 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,6% · 399 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 55,2% · 357 trận
- Cassiopeia25 trận—SoloQ: 38,4% · 73 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 48,1% · 264 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 52,0% · 152 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 55,1% · 187 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 46,0% · 502 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 54,1% · 196 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 46,4% · 427 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,5% · 325 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 48,3% · 331 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,5% · 325 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 45,0% · 291 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,3% · 286 trận
- Yunara58 trận43,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 844 trận
- Caitlyn56 trận57,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,0% · 533 trận
- Kai'Sa56 trận55,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.159 trận
- Jhin54 trận64,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.136 trận
- Ezreal53 trận52,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,3% · 680 trận
- Jinx42 trận35,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 45,6% · 643 trận
- Lucian36 trận33,3%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 49,5% · 473 trận
- Xayah36 trận63,9%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 46,4% · 403 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 54,1% · 194 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 47,1% · 189 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 49,6% · 125 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 46,1% · 395 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 45,2% · 560 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 59,7% · 119 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 49,9% · 758 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 47,8% · 184 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 47,4% · 325 trận
- Lulu71 trận40,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,1% · 803 trận
- Nautilus63 trận47,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 735 trận
- Leona48 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 412 trận
- Seraphine45 trận44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,2% · 186 trận
- Blitzcrank42 trận38,1%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,4% · 468 trận
- Thresh39 trận46,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 802 trận
- Braum32 trận56,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,6% · 327 trận
- Alistar31 trận35,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 46,8% · 485 trận
- Rakan31 trận41,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,6% · 351 trận
- Milio30 trận36,7%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 55,4% · 213 trận
- Rell30 trận53,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 45,8% · 334 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 54,7% · 406 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 46,4% · 293 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 57,1% · 324 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 50,0% · 148 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 49,0% · 437 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.164 lượt chọn trên 632.193cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%454 lượt chọn trên 23.550cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

