Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.238 trên 28.636 trận
- Cấm
- 2,2%505 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,2%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 7%
- SoloQ
- 8%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax61 trận52,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.588 trận
- K'Sante61 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 734 trận
- Ambessa55 trận45,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 836 trận
- Aatrox47 trận46,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 940 trận
- Ornn47 trận51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 544 trận
- Olaf44 trận36,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 548 trận
- Dr. Mundo42 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 729 trận
- Sion37 trận56,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,0% · 457 trận
- Camille36 trận33,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,8% · 765 trận
- Nasus34 trận44,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 549 trận
- Renekton34 trận41,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 56,0% · 819 trận
- Gnar32 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 610 trận
- Zaahen32 trận53,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,1% · 474 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,4% · 1.430 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 53,8% · 801 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,5% · 1.285 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 48,0% · 700 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 47,7% · 776 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,3% · 647 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,8% · 715 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 715 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,3% · 706 trận
- Wukong103 trận52,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 972 trận
- Lee Sin84 trận52,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.158 trận
- Jarvan IV77 trận45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.023 trận
- Vi59 trận52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 55,4% · 587 trận
- Nocturne50 trận44,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,4% · 360 trận
- Xin Zhao50 trận46,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 440 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.170 trận
- Lillia37 trận43,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 711 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,3% · 1.057 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 45,9% · 148 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 50,2% · 1.388 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 50,6% · 627 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 45,4% · 251 trận
- Diana20 trận—SoloQ: 55,2% · 357 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.117 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,8% · 1.250 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,6% · 685 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 51,8% · 813 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.156 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.038 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,9% · 671 trận
- Syndra82 trận48,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.364 trận
- Ahri76 trận44,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.410 trận
- Viktor64 trận42,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.357 trận
- Orianna50 trận54,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,0% · 642 trận
- Sylas40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.133 trận
- Yone40 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.244 trận
- Akali35 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 928 trận
- Locke32 trận43,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.284 trận
- Aurora31 trận48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 584 trận
- Cassiopeia31 trận54,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,7% · 229 trận
- Taliyah30 trận36,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,5% · 384 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 49,8% · 562 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 49,4% · 765 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 47,6% · 948 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 59,0% · 442 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 54,3% · 724 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 54,3% · 724 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 50,5% · 796 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,4% · 967 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 51,1% · 799 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,6% · 977 trận
- Yunara87 trận43,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.353 trận
- Ezreal77 trận49,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,5% · 1.597 trận
- Kai'Sa77 trận55,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.583 trận
- Caitlyn76 trận51,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.557 trận
- Jhin74 trận58,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.717 trận
- Jinx66 trận42,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.964 trận
- Lucian53 trận45,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.192 trận
- Sivir48 trận41,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 558 trận
- Tristana48 trận35,4%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.739 trận
- Xayah48 trận58,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,8% · 895 trận
- Ashe40 trận42,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 689 trận
- Miss Fortune36 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 573 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 51,2% · 443 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 51,9% · 1.074 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.430 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,9% · 913 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,6% · 744 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 49,3% · 576 trận
- Nautilus99 trận42,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.911 trận
- Lulu95 trận38,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.064 trận
- Leona69 trận58,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.190 trận
- Seraphine64 trận45,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 673 trận
- Rell57 trận45,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 974 trận
- Blitzcrank55 trận36,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.149 trận
- Milio54 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,1% · 802 trận
- Braum52 trận53,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,1% · 995 trận
- Thresh52 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.180 trận
- Alistar49 trận38,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.247 trận
- Rakan45 trận51,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 910 trận
- Karma44 trận63,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.156 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 49,8% · 866 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.028 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 56,7% · 834 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.116 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%26.933 lượt chọn trên 1.788.891cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%707 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

