Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,9%Hạng 88 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 288 trên 6.991 trận
Cấm
3,8%133 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,1% từ 41,8% đến 52,6% trên 227 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố85% · 10.739
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 9.962
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 440
11%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
  2. Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

638+39 so với 599
873+5 so với 868
1.083+3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gragastướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,6% · kỳ vọng 47,1% · 33 trận+16,5 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV48,5% · kỳ vọng 46,5% · 33 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 50,6% · 312 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 51,6% · 335 trận
  • Olaf14 trận
    —SoloQ: 55,2% · 232 trận
  • Dr. Mundo11 trận
    —SoloQ: 45,7% · 315 trận
  • Garen10 trận
    —SoloQ: 50,2% · 408 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong33 trận
    63,6%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 50,9% · 468 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 52,7% · 448 trận
  • Nocturne18 trận
    —SoloQ: 55,8% · 147 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 64,3% · 154 trận
  • Pantheon11 trận
    —SoloQ: 55,6% · 36 trận
Mid13 tướng
  • Syndra30 trận
    40,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,7% · 659 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 47,6% · 738 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 54,2% · 496 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 51,6% · 250 trận
  • Aurora10 trận
    —SoloQ: 45,1% · 264 trận
ADC15 tướng
  • Tristana21 trận
    —SoloQ: 49,4% · 814 trận
  • Yunara20 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.025 trận
  • Kai'Sa18 trận
    —SoloQ: 55,7% · 948 trận
  • Sivir16 trận
    —SoloQ: 49,1% · 275 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 47,3% · 789 trận
Support15 tướng
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 51,9% · 803 trận
  • Milio20 trận
    —SoloQ: 52,1% · 399 trận
  • Rell19 trận
    —SoloQ: 48,3% · 443 trận
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 51,4% · 899 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 50,4% · 270 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%11.430 lượt chọn trên 693.482cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%185 lượt chọn trên 10.426cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,0%G164 trận trên 2.122
  • 3,6%G276 trận trên 2.122
  • 4,8%G3+33 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 64 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.