Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 107 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.225 trên 28.366 trận
Cấm
2,2%501 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,7% từ 41,1% đến 60,3% trên 71 trậnSoloQ 53,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    76%
    SoloQ
    54%
    Được dùng trong 76% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (54%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố62% · 3.083
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 2.676
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 76% · 75 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 69 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 221
12%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Luden's Echo, Lich Bane, Shadowflame (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 83% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top17%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Hạ gục trong solotop23%27% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa-29 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa-45 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa578 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 56,9% · 123 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 57,9% · 140 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 56,7% · 97 trận
Jungle3 tướng
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 59,0% · 178 trận
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 57,8% · 289 trận
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 53,9% · 191 trận
Mid3 tướng
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 50,8% · 189 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 53,5% · 213 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 49,2% · 238 trận
ADC4 tướng
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 56,3% · 426 trận
  • Jhin10 trận
    —SoloQ: 49,3% · 448 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 53,2% · 248 trận
  • Xayah5 trận
    —SoloQ: 53,6% · 138 trận
Support4 tướng
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 51,2% · 203 trận
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 55,6% · 322 trận
  • Nami5 trận
    —SoloQ: 50,9% · 220 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 54,3% · 280 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%4.464 lượt chọn trên 1.794.592cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%47 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,2%G113 trận trên 7.176
  • 0,1%G28 trận trên 7.177
  • 0,4%G3+10 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.