Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.856 trên 28.417 trận
- Cấm
- 10,8%2.493 lượt cấm trên 23.149 trận, so với 10,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng đường giữa.FrontlineĐể đồng đội gánhSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 10,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.491 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 90 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 63 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 50% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa473 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa942 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa1.210 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa-220 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa+62 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1.491 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 90 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Garen20 trận—SoloQ: 52,0% · 488 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 54,0% · 215 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 47,2% · 229 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 49,3% · 335 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,9% · 351 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 44,8% · 324 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 51,1% · 174 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 52,5% · 238 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 49,2% · 498 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,0% · 347 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 47,5% · 179 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 54,7% · 159 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 52,5% · 198 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 45,3% · 289 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 45,7% · 140 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 47,8% · 506 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,4% · 401 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 46,3% · 272 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,6% · 335 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 49,4% · 832 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 44,8% · 377 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 50,3% · 340 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 44,3% · 449 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 48,7% · 156 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 45,8% · 227 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,6% · 435 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,4% · 291 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 51,5% · 169 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 46,3% · 281 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 51,4% · 587 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 45,5% · 505 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 53,8% · 65 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 49,2% · 258 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 56,5% · 168 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 52,2% · 646 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 48,8% · 344 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 50,8% · 504 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 43,7% · 451 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,6% · 311 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 46,0% · 383 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 46,3% · 259 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 51,2% · 205 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 47,4% · 190 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,8% · 344 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,5% · 634 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 40,4% · 240 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 50,3% · 179 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 45,0% · 40 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 41,6% · 365 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,1% · 604 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 47,6% · 389 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 52,0% · 273 trận
- Jhin32 trận62,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.011 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.034 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 46,0% · 618 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 55,3% · 577 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,4% · 1.028 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 53,8% · 223 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 43,5% · 253 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 45,2% · 818 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,5% · 485 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 42,3% · 286 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 46,7% · 212 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 52,0% · 487 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 45,2% · 668 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,5% · 440 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 43,3% · 150 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 42,3% · 352 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,4% · 330 trận
- Nautilus43 trận53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 697 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 44,8% · 362 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 48,4% · 843 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 44,3% · 433 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 54,3% · 291 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 50,3% · 350 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 49,7% · 368 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 44,9% · 477 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 44,3% · 316 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 42,8% · 877 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 48,2% · 357 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 52,3% · 434 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 42,1% · 121 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 44,3% · 467 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 58,9% · 343 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.543 lượt chọn trên 1.794.592cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%137 lượt chọn trên 38.304cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

