Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 550 trên 18.692 trận
- Cấm
- 2,8%489 lượt cấm trên 17.733 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- BuildStridebreaker, Phantom Dancer, Mortal Reminder thay cho Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer
- Nghiệp dư
- 21%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Youmuu's Ghostblade
Phantom Dancer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante69 trận53,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 711 trận
- Nasus59 trận45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 57,1% · 361 trận
- Jax36 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 935 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 58,6% · 70 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 56,3% · 119 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 46,0% · 200 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 50,6% · 156 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,6% · 368 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 55,8% · 95 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 47,4% · 97 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,3% · 284 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 54,2% · 240 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 46,1% · 204 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 50,9% · 218 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,0% · 150 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 44,2% · 206 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 244 trận
- Lee Sin65 trận55,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.134 trận
- Jarvan IV42 trận69,0%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 56,2% · 265 trận
- Wukong37 trận35,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,5% · 196 trận
- Vi33 trận39,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,4% · 311 trận
- Sylas30 trận63,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 53,4% · 429 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 47,1% · 170 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 50,6% · 512 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 48,1% · 131 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 55,0% · 313 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,1% · 157 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 51,7% · 360 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 46,8% · 190 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 44,3% · 183 trận
- Kindred11 trận—SoloQ: 46,8% · 139 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 57,6% · 283 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 54,1% · 205 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,7% · 341 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 54,3% · 282 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 50,0% · 390 trận
- Ahri30 trận36,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 55,7% · 305 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 50,0% · 404 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 50,4% · 512 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 50,8% · 187 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 51,2% · 434 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 41,5% · 265 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 57,6% · 172 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 52,4% · 248 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,3% · 398 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 52,5% · 276 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 55,9% · 311 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 49,1% · 342 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 50,0% · 52 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 48,5% · 134 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 49,6% · 456 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,3% · 304 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 54,3% · 304 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 51,8% · 195 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 53,6% · 304 trận
- Ezreal50 trận66,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 55,4% · 598 trận
- Caitlyn41 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,3% · 508 trận
- Jhin38 trận65,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.038 trận
- Lucian37 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 450 trận
- Jinx36 trận36,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 548 trận
- Kai'Sa35 trận51,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.026 trận
- Yunara35 trận45,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 776 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 51,7% · 211 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 55,0% · 149 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 49,2% · 657 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 47,7% · 193 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 45,8% · 323 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 49,4% · 259 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 60,0% · 125 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,4% · 523 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 55,1% · 343 trận
- Nautilus50 trận58,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 622 trận
- Lulu40 trận45,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,4% · 760 trận
- Leona37 trận43,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,1% · 381 trận
- Thresh36 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 723 trận
- Braum35 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 286 trận
- Milio33 trận42,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 56,7% · 194 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 47,4% · 428 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 56,1% · 173 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 47,6% · 271 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,8% · 357 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 47,5% · 278 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 48,9% · 393 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 53,3% · 394 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 56,6% · 286 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 41,0% · 139 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 55,9% · 279 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 53,2% · 188 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.109 lượt chọn trên 630.395cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%299 lượt chọn trên 23.550cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

