Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 944 trên 28.641 trận
- Cấm
- 3,2%745 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm67 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Phantom Dancer
Mortal Reminder
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante118 trận56,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.631 trận
- Nasus70 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.332 trận
- Ornn57 trận42,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.102 trận
- Jax55 trận49,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,0% · 2.452 trận
- Olaf40 trận42,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 884 trận
- Camille34 trận41,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,1% · 2.274 trận
- Malphite32 trận40,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,3% · 976 trận
- Shen31 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.202 trận
- Sion31 trận61,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,8% · 635 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 54,0% · 669 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 51,5% · 1.090 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 49,5% · 614 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 48,9% · 989 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 52,4% · 1.313 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.076 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.185 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.577 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 46,9% · 1.645 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,6% · 1.049 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 46,0% · 1.200 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.113 trận
- Jarvan IV81 trận58,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.602 trận
- Wukong78 trận42,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.644 trận
- Lee Sin75 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.892 trận
- Vi54 trận37,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,9% · 936 trận
- Xin Zhao45 trận26,7%chênh lệch -21,4 điểmSoloQ: 49,1% · 582 trận
- Sylas39 trận61,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.633 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 51,1% · 630 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 49,6% · 2.119 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 45,7% · 1.174 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.732 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 45,4% · 1.157 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 52,1% · 931 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 51,1% · 657 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 55,1% · 178 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.839 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.195 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,8% · 1.966 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.779 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.676 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,7% · 1.174 trận
- Syndra71 trận46,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.064 trận
- Ahri68 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.169 trận
- Viktor53 trận37,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.118 trận
- Orianna48 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 863 trận
- Sylas32 trận34,4%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.621 trận
- LeBlanc30 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.171 trận
- Lissandra30 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.101 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 53,5% · 1.461 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 53,6% · 855 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 51,3% · 862 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,5% · 920 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,5% · 2.007 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.972 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 48,0% · 488 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 50,2% · 596 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.655 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,3% · 1.814 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.315 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.090 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.090 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 44,3% · 1.347 trận
- Yunara81 trận44,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.666 trận
- Caitlyn74 trận41,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.582 trận
- Ezreal67 trận65,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 55,7% · 2.442 trận
- Jinx63 trận42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 3.252 trận
- Kai'Sa59 trận44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.800 trận
- Jhin55 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.205 trận
- Lucian54 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.781 trận
- Ashe45 trận42,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.226 trận
- Sivir39 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.004 trận
- Xayah35 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.311 trận
- Tristana33 trận51,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,9% · 2.682 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.892 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 51,5% · 940 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.221 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 52,6% · 686 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.554 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.344 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.079 trận
- Nautilus94 trận43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.586 trận
- Lulu79 trận41,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.204 trận
- Braum65 trận44,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.530 trận
- Milio60 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.309 trận
- Thresh60 trận45,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 3.368 trận
- Leona59 trận49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.874 trận
- Rakan39 trận38,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.229 trận
- Seraphine39 trận51,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.214 trận
- Rell35 trận48,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.294 trận
- Alistar33 trận36,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.698 trận
- Blitzcrank32 trận46,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.788 trận
- Karma30 trận56,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.812 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 53,1% · 1.265 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.478 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 53,3% · 396 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,7% · 1.340 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 52,2% · 2.118 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.454 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,3% · 2.085 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%41.618 lượt chọn trên 1.788.891cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%567 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

