Hồ sơ tướng · Top

Garen

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 106 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 944 trên 28.641 trận
Cấm
3,2%745 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,6% từ 44,9% đến 50,4% trên 901 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    2,3%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục66% · 30.763
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt92% · 43.296
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 105 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 4.424
20%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Phantom Dancer
  3. Mortal Reminder
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
  2. Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
  3. Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

530-70 so với 599
831-37 so với 868
977-102 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Garentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,8% · kỳ vọng 49,7% · 118 trận+7,1 điểmSoloQ +2,0
Sion61,3% · kỳ vọng 48,2% · 31 trận+13,1 điểmSoloQ +2,2
Nasus50,0% · kỳ vọng 46,5% · 70 trận+3,5 điểmSoloQ +3,4
Jax49,1% · kỳ vọng 47,1% · 55 trận+2,0 điểmSoloQ +4,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,5% · kỳ vọng 46,5% · 39 trận+15,0 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV58,0% · kỳ vọng 49,2% · 81 trận+8,9 điểmSoloQ -1,6
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 47,9% · 75 trận+2,8 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,3% · kỳ vọng 49,5% · 48 trận+6,7 điểmSoloQ -0,5
Ahri50,0% · kỳ vọng 45,7% · 68 trận+4,3 điểmSoloQ 0,0
LeBlanc53,3% · kỳ vọng 47,2% · 30 trận+6,1 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal65,7% · kỳ vọng 50,8% · 67 trận+14,8 điểmSoloQ +1,8
Jhin54,5% · kỳ vọng 49,9% · 55 trận+4,6 điểmSoloQ +0,8
Lucian50,0% · kỳ vọng 48,5% · 54 trận+1,5 điểmSoloQ +1,1
Tristana51,5% · kỳ vọng 47,6% · 33 trận+3,9 điểmSoloQ -2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine51,3% · kỳ vọng 46,4% · 39 trận+4,9 điểmSoloQ -2,2
Karma56,7% · kỳ vọng 50,3% · 30 trận+6,4 điểmSoloQ +0,6
Rell48,6% · kỳ vọng 44,1% · 35 trận+4,4 điểmSoloQ +2,6
Leona49,2% · kỳ vọng 48,7% · 59 trận+0,4 điểmSoloQ +0,7
Blitzcrank46,9% · kỳ vọng 45,6% · 32 trận+1,3 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas54,5% · kỳ vọng 48,7% · 55 trận+5,8 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao52,8% · kỳ vọng 47,2% · 53 trận+5,7 điểmSoloQ +0,6
Jarvan IV48,2% · kỳ vọng 46,1% · 56 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0
Nocturne47,4% · kỳ vọng 45,1% · 38 trận+2,3 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna53,1% · kỳ vọng 45,7% · 49 trận+7,4 điểmSoloQ +2,3
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,3% · 40 trận+2,7 điểmSoloQ -0,4
Galio48,4% · kỳ vọng 46,5% · 31 trận+1,9 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,4% · kỳ vọng 49,9% · 88 trận+11,5 điểmSoloQ +0,2
Tristana59,0% · kỳ vọng 47,7% · 39 trận+11,3 điểmSoloQ -1,7
Jhin50,9% · kỳ vọng 45,3% · 57 trận+5,6 điểmSoloQ +0,6
Ezreal47,7% · kỳ vọng 44,4% · 65 trận+3,3 điểmSoloQ 0,0
Jinx51,0% · kỳ vọng 49,5% · 51 trận+1,4 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine61,2% · kỳ vọng 48,9% · 49 trận+12,4 điểmSoloQ +1,2
Lulu51,3% · kỳ vọng 45,3% · 78 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
Braum55,6% · kỳ vọng 49,3% · 54 trận+6,2 điểmSoloQ -1,1
Milio51,9% · kỳ vọng 45,7% · 52 trận+6,2 điểmSoloQ 0,0
Rakan51,4% · kỳ vọng 48,5% · 37 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante118 trận
    56,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.631 trận
  • Nasus70 trận
    50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.332 trận
  • Ornn57 trận
    42,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.102 trận
  • Jax55 trận
    49,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,0% · 2.452 trận
  • Olaf40 trận
    42,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 884 trận
Jungle20 tướng
  • Jarvan IV81 trận
    58,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.602 trận
  • Wukong78 trận
    42,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.644 trận
  • Lee Sin75 trận
    50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.892 trận
  • Vi54 trận
    37,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,9% · 936 trận
  • Xin Zhao45 trận
    26,7%chênh lệch -21,4 điểmSoloQ: 49,1% · 582 trận
Mid21 tướng
  • Syndra71 trận
    46,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.064 trận
  • Ahri68 trận
    50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.169 trận
  • Viktor53 trận
    37,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.118 trận
  • Orianna48 trận
    56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 863 trận
  • Sylas32 trận
    34,4%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.621 trận
ADC18 tướng
  • Yunara81 trận
    44,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.666 trận
  • Caitlyn74 trận
    41,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.582 trận
  • Ezreal67 trận
    65,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 55,7% · 2.442 trận
  • Jinx63 trận
    42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 3.252 trận
  • Kai'Sa59 trận
    44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.800 trận
Support19 tướng
  • Nautilus94 trận
    43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.586 trận
  • Lulu79 trận
    41,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.204 trận
  • Braum65 trận
    44,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.530 trận
  • Milio60 trận
    46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.309 trận
  • Thresh60 trận
    45,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 3.368 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%41.618 lượt chọn trên 1.788.891cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%567 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1191 trận trên 7.227
  • 3,4%G2246 trận trên 7.228
  • 2,6%G3+76 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 191 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.