Hồ sơ tướng · ADC

Ashe

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,9%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
12,9%được chọn trong 377 trên 2.915 trận
Cấm
8,0%170 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC54,8% từ 50,6% đến 59,0% trên 372 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,8%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 54,8% ở nghiệp dư trên 372 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 15.325 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    2,8%
    6,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người96% · 14.674
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn74% · 11.310
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 63 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 2.963
38%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.

500-25 so với 525
901-15 so với 915
1.323-43 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ashexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +20,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri74,3% · kỳ vọng 53,5% · 35 trận+20,8 điểmSoloQ -1,3
Syndra51,4% · kỳ vọng 51,3% · 35 trận+0,1 điểmSoloQ +2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara68,6% · kỳ vọng 52,4% · 35 trận+16,2 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus64,9% · kỳ vọng 52,0% · 37 trận+12,9 điểmSoloQ -0,5
Seraphine51,4% · kỳ vọng 49,0% · 37 trận+2,4 điểmSoloQ -1,7
Milio60,5% · kỳ vọng 60,0% · 43 trận+0,5 điểmSoloQ +6,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,1% · kỳ vọng 56,1% · 35 trận+1,0 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Olaf28 trận
    —SoloQ: 44,3% · 327 trận
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 47,3% · 389 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 51,2% · 260 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 47,3% · 355 trận
  • Malphite16 trận
    —SoloQ: 49,5% · 549 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong40 trận
    45,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,7% · 596 trận
  • Jarvan IV33 trận
    51,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 534 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 46,1% · 165 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 49,6% · 230 trận
  • Shyvana15 trận
    —SoloQ: 53,9% · 438 trận
Mid17 tướng
  • Viktor37 trận
    51,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,2% · 702 trận
  • Ahri35 trận
    74,3%chênh lệch +20,8 điểmSoloQ: 47,4% · 701 trận
  • Syndra35 trận
    51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 641 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 49,5% · 640 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 52,9% · 240 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal45 trận
    51,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 771 trận
  • Lucian36 trận
    52,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 591 trận
  • Yunara35 trận
    68,6%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.269 trận
  • Caitlyn29 trận
    —SoloQ: 50,6% · 958 trận
  • Sivir28 trận
    —SoloQ: 46,2% · 383 trận
Support16 tướng
  • Milio43 trận
    60,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,7% · 656 trận
  • Karma39 trận
    56,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 554 trận
  • Nautilus37 trận
    64,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,9% · 728 trận
  • Seraphine37 trận
    51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 510 trận
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 50,0% · 856 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%13.290 lượt chọn trên 466.481cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,4%275 lượt chọn trên 4.328cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,6%190 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 13,1%G1107 trận trên 817
  • 14,7%G2120 trận trên 817
  • 13,0%G3+46 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 107 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.