Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,0%được chọn trong 1.664 trên 18.570 trận
- Cấm
- 3,2%555 lượt cấm trên 17.614 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,5 điểm74 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion80 trận48,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 42,2% · 192 trận
- Ornn78 trận44,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 126 trận
- Renekton76 trận65,8%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 48,3% · 362 trận
- K'Sante74 trận73,0%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 50,4% · 516 trận
- Olaf71 trận43,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 43,5% · 430 trận
- Ambessa69 trận47,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 371 trận
- Malphite67 trận55,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 391 trận
- Dr. Mundo65 trận60,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 190 trận
- Aatrox55 trận47,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,6% · 380 trận
- Mordekaiser53 trận56,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 151 trận
- Yone51 trận47,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 600 trận
- Camille46 trận39,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,3% · 294 trận
- Gnar46 trận45,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 274 trận
- Jax43 trận53,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 510 trận
- Jayce43 trận58,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 665 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 46,9% · 416 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,0% · 364 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 43,7% · 323 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,7% · 285 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,7% · 285 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,6% · 391 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,2% · 665 trận
- Lee Sin165 trận60,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.613 trận
- Sylas140 trận53,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 726 trận
- Jarvan IV131 trận49,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 455 trận
- Wukong105 trận45,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 310 trận
- Vi82 trận54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 329 trận
- Xin Zhao67 trận50,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 220 trận
- Lillia49 trận51,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,6% · 283 trận
- Qiyana49 trận61,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,0% · 672 trận
- Viego48 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 407 trận
- Nocturne46 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 163 trận
- Cho'Gath43 trận55,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 272 trận
- Kha'Zix41 trận43,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 47,9% · 401 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 521 trận
- Jayce36 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,5% · 283 trận
- Hecarim30 trận66,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 44,3% · 415 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 48,1% · 297 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,6% · 296 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 42,6% · 615 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 48,1% · 297 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 46,2% · 286 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 47,5% · 436 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,1% · 297 trận
- Sylas120 trận50,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 888 trận
- Ahri117 trận43,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 415 trận
- Viktor107 trận56,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 761 trận
- Lissandra71 trận59,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 43,8% · 349 trận
- Syndra71 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,9% · 521 trận
- Mel65 trận56,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 59,3% · 150 trận
- Hwei63 trận60,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 246 trận
- Galio62 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,8% · 436 trận
- Orianna57 trận70,2%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,7% · 302 trận
- Aurora53 trận45,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,7% · 256 trận
- Xerath50 trận52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 221 trận
- Akali48 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 453 trận
- Yone46 trận54,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 43,4% · 514 trận
- Twisted Fate40 trận40,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,0% · 659 trận
- Ryze35 trận68,6%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 59,2% · 233 trận
- LeBlanc34 trận41,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,1% · 371 trận
- Locke31 trận51,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 527 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 46,8% · 436 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 46,6% · 386 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 47,1% · 365 trận
- Caitlyn190 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 915 trận
- Yunara183 trận52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.172 trận
- Jhin157 trận56,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.039 trận
- Ezreal126 trận50,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 842 trận
- Jinx114 trận45,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,0% · 952 trận
- Kai'Sa110 trận58,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.172 trận
- Lucian95 trận61,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 595 trận
- Aphelios82 trận58,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 958 trận
- Xayah71 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,7% · 346 trận
- Tristana66 trận54,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 590 trận
- Zeri56 trận48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 444 trận
- Miss Fortune55 trận49,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 243 trận
- Sivir53 trận56,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,6% · 194 trận
- Varus50 trận56,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 42,6% · 183 trận
- Kalista49 trận59,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,3% · 793 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 43,2% · 185 trận
- Lulu195 trận59,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.064 trận
- Nautilus146 trận52,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 900 trận
- Seraphine119 trận52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 432 trận
- Thresh109 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.152 trận
- Blitzcrank102 trận51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 744 trận
- Leona93 trận49,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 518 trận
- Milio86 trận58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,8% · 344 trận
- Braum83 trận50,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 337 trận
- Karma72 trận48,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 573 trận
- Rakan64 trận48,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 40,6% · 318 trận
- Rell55 trận47,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 396 trận
- Yuumi49 trận40,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,8% · 384 trận
- Neeko47 trận59,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 186 trận
- Alistar44 trận47,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 398 trận
- Bard40 trận42,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,2% · 525 trận
- Pyke37 trận54,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 332 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%11.290 lượt chọn trên 632.196cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%990 lượt chọn trên 23.550cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%190 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

