Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.924 trên 28.363 trận
- Cấm
- 4,1%955 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 133 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,5 điểm133 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,4%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 133 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn192 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.026 trận
- Olaf158 trận43,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.261 trận
- K'Sante143 trận56,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.104 trận
- Sion143 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 834 trận
- Renekton133 trận59,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.261 trận
- Ambessa129 trận51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.165 trận
- Malphite119 trận56,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.548 trận
- Dr. Mundo104 trận61,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 843 trận
- Aatrox88 trận47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.307 trận
- Gnar88 trận44,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 932 trận
- Camille82 trận42,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.236 trận
- Mordekaiser81 trận50,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 804 trận
- Yone70 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.899 trận
- Zaahen69 trận46,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 757 trận
- Jax66 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.320 trận
- Jayce58 trận55,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.580 trận
- Garen45 trận57,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.228 trận
- Darius35 trận51,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.211 trận
- Gangplank30 trận63,3%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.196 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 48,9% · 1.100 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.224 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.211 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,8% · 1.548 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.580 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.211 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.580 trận
- Wukong268 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.557 trận
- Jarvan IV266 trận46,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.711 trận
- Lee Sin207 trận57,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 3.239 trận
- Sylas194 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.130 trận
- Xin Zhao153 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 566 trận
- Vi146 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 821 trận
- Qiyana91 trận48,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.046 trận
- Nocturne90 trận54,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 610 trận
- Viego77 trận44,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.680 trận
- Cho'Gath75 trận50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.190 trận
- Sejuani69 trận50,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 432 trận
- Lillia68 trận51,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.113 trận
- Skarner66 trận59,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 398 trận
- Kha'Zix63 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.961 trận
- Pantheon60 trận53,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,2% · 232 trận
- Graves43 trận53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.894 trận
- Hecarim37 trận62,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.684 trận
- Kayn32 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.140 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 45,3% · 1.104 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.190 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.596 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.032 trận
- Ahri244 trận49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.141 trận
- Viktor216 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.168 trận
- Syndra207 trận50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.018 trận
- Sylas190 trận46,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.378 trận
- Orianna139 trận62,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,5% · 887 trận
- Mel130 trận55,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 512 trận
- Hwei108 trận51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 958 trận
- Galio96 trận51,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.144 trận
- Aurora94 trận53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 841 trận
- Lissandra94 trận58,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.051 trận
- Akali82 trận43,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.363 trận
- Xerath81 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 799 trận
- Yone78 trận51,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.791 trận
- Ryze62 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,4% · 608 trận
- Locke61 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.822 trận
- LeBlanc53 trận37,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.226 trận
- Twisted Fate47 trận36,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.440 trận
- Yasuo44 trận61,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.632 trận
- Galio36 trận55,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.144 trận
- Zed33 trận42,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.528 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.148 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,7% · 1.430 trận
- Yunara324 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.130 trận
- Caitlyn305 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.006 trận
- Jhin228 trận55,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 5.329 trận
- Ezreal226 trận49,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.559 trận
- Jinx214 trận51,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.616 trận
- Lucian185 trận55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.784 trận
- Kai'Sa162 trận54,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.404 trận
- Sivir135 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.025 trận
- Tristana121 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 2.395 trận
- Xayah118 trận51,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.102 trận
- Aphelios107 trận57,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.255 trận
- Miss Fortune96 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 929 trận
- Zeri90 trận51,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.586 trận
- Varus85 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 715 trận
- Kalista81 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.206 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.305 trận
- Twitch15 trận—SoloQ: 47,7% · 948 trận
- Lulu297 trận57,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 3.237 trận
- Nautilus263 trận50,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.664 trận
- Milio236 trận52,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.927 trận
- Seraphine230 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.443 trận
- Braum167 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.271 trận
- Blitzcrank158 trận45,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.090 trận
- Karma155 trận50,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.879 trận
- Thresh151 trận48,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 3.548 trận
- Leona147 trận42,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.785 trận
- Rell116 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.257 trận
- Rakan105 trận47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,7% · 1.150 trận
- Bard86 trận41,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.482 trận
- Yuumi72 trận45,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.307 trận
- Alistar68 trận57,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.340 trận
- Renata Glasc61 trận49,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 749 trận
- Nami55 trận50,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.939 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.333 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.800 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%40.891 lượt chọn trên 1.794.600cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.916 lượt chọn trên 38.304cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%190 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

