Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.385 trên 18.510 trận
- Cấm
- 4,4%767 lượt cấm trên 17.556 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante79 trận51,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 985 trận
- Sion57 trận54,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,1% · 330 trận
- Nasus54 trận51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,8% · 455 trận
- Malphite53 trận41,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 42,4% · 700 trận
- Ambessa52 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,8% · 780 trận
- Jax52 trận36,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.117 trận
- Ornn50 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 188 trận
- Renekton50 trận52,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 607 trận
- Yone50 trận54,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.144 trận
- Aatrox47 trận40,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,4% · 715 trận
- Olaf44 trận54,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,7% · 620 trận
- Mordekaiser41 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 55,5% · 299 trận
- Dr. Mundo36 trận63,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,8% · 375 trận
- Gnar35 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 539 trận
- Shen33 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 42,3% · 265 trận
- Camille31 trận38,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 44,4% · 606 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.370 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 46,7% · 777 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 46,6% · 618 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 47,9% · 632 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,7% · 602 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 42,4% · 700 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,7% · 602 trận
- Lee Sin162 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 3.691 trận
- Wukong120 trận44,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 535 trận
- Sylas113 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.332 trận
- Vi107 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 693 trận
- Jarvan IV96 trận51,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,3% · 865 trận
- Xin Zhao49 trận44,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 487 trận
- Nocturne41 trận48,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 236 trận
- Qiyana37 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.252 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 48,0% · 504 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 49,2% · 833 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 50,7% · 973 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 50,3% · 159 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 42,3% · 1.176 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 55,0% · 504 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 45,9% · 255 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 46,3% · 968 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,0% · 998 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 47,9% · 559 trận
- Ahri80 trận46,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 744 trận
- Sylas79 trận45,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.211 trận
- Viktor78 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.339 trận
- Syndra72 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,7% · 1.082 trận
- Orianna57 trận59,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,5% · 602 trận
- LeBlanc51 trận51,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 690 trận
- Lissandra49 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,6% · 623 trận
- Yone46 trận28,3%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.039 trận
- Galio43 trận41,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,3% · 855 trận
- Hwei43 trận41,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,5% · 491 trận
- Locke41 trận51,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.095 trận
- Twisted Fate41 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 43,6% · 1.201 trận
- Xerath36 trận52,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 390 trận
- Aurora35 trận34,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 44,9% · 443 trận
- Mel29 trận—SoloQ: 54,2% · 144 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 48,0% · 858 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,6% · 708 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 50,3% · 855 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 47,8% · 789 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,4% · 687 trận
- Kai'Sa146 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.655 trận
- Yunara110 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.079 trận
- Caitlyn107 trận48,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.328 trận
- Jhin104 trận54,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.789 trận
- Ezreal99 trận56,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.561 trận
- Jinx75 trận42,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,6% · 1.434 trận
- Lucian71 trận53,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.111 trận
- Xayah68 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,2% · 863 trận
- Tristana59 trận61,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.397 trận
- Zeri56 trận44,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 919 trận
- Sivir49 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,6% · 378 trận
- Ashe47 trận48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 407 trận
- Aphelios45 trận66,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.735 trận
- Miss Fortune43 trận32,6%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 49,0% · 514 trận
- Varus35 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 45,8% · 334 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 45,2% · 442 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 44,5% · 712 trận
- Nautilus130 trận56,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.741 trận
- Lulu111 trận60,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.935 trận
- Braum89 trận43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 751 trận
- Leona88 trận52,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 987 trận
- Thresh84 trận46,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.971 trận
- Blitzcrank74 trận40,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.194 trận
- Alistar70 trận41,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.188 trận
- Milio66 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,6% · 467 trận
- Seraphine58 trận51,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 470 trận
- Karma53 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 979 trận
- Rakan51 trận47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 43,9% · 738 trận
- Rell51 trận47,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,2% · 920 trận
- Yuumi49 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,9% · 654 trận
- Bard35 trận54,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.066 trận
- Neeko30 trận40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 44,1% · 333 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 47,3% · 750 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%21.663 lượt chọn trên 632.196cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%861 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

