Vayne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 745 trên 28.470 trận
- Cấm
- 2,5%576 lượt cấm trên 23.198 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%460 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 56 ở mid game và 78 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ475 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ952 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ1.484 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ-101 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số xạ thủ-131 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ460 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số xạ thủhạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 49,8% · 251 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 47,5% · 400 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 53,0% · 394 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 48,8% · 451 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 42,2% · 714 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 47,2% · 299 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 42,2% · 313 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 47,5% · 432 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,6% · 626 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 45,8% · 297 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 51,9% · 285 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 50,7% · 225 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 45,6% · 379 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 47,7% · 237 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,0% · 457 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 41,9% · 375 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 48,8% · 432 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 47,4% · 323 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,5% · 432 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 44,6% · 502 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 46,6% · 824 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 51,5% · 610 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 50,1% · 537 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 45,0% · 549 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 44,9% · 303 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 49,4% · 425 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 49,5% · 184 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 41,5% · 195 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 45,7% · 597 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 55,1% · 185 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,6% · 657 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,8% · 498 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 45,5% · 602 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,2% · 307 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 45,1% · 122 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 51,5% · 375 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,2% · 651 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,1% · 537 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,3% · 691 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 45,6% · 676 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 46,6% · 755 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 53,2% · 316 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 50,0% · 748 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,6% · 526 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 45,7% · 276 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,0% · 600 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,1% · 629 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 40,8% · 402 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 52,2% · 182 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,7% · 339 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 47,7% · 350 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 46,5% · 217 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 46,6% · 208 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 45,9% · 135 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 49,7% · 457 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 41,3% · 465 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,3% · 629 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,0% · 564 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,7% · 339 trận
- Ezreal50 trận56,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,7% · 934 trận
- Kai'Sa37 trận32,4%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.651 trận
- Yunara35 trận51,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 44,9% · 1.214 trận
- Sivir30 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 431 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 48,2% · 1.443 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,7% · 429 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 46,4% · 1.080 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,9% · 571 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 48,5% · 748 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 51,5% · 169 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 46,7% · 840 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 48,6% · 580 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,3% · 412 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 43,5% · 313 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 47,5% · 118 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 43,2% · 533 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,2% · 379 trận
- Nautilus44 trận52,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 961 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 48,0% · 512 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 44,8% · 683 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 44,4% · 579 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 43,3% · 476 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 53,7% · 592 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 45,0% · 989 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 45,7% · 1.163 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 49,1% · 660 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 49,1% · 438 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 53,1% · 360 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 62,5% · 120 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 46,8% · 436 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 46,8% · 476 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 47,0% · 672 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 53,7% · 441 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 51,4% · 461 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%14.376 lượt chọn trên 1.794.600cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%261 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

