Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,2%Hạng 119 trên 173 tướng
Chọn
2,8%được chọn trong 522 trên 18.532 trận
Cấm
2,4%425 lượt cấm trên 17.577 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,9% từ 41,8% đến 52,0% trên 258 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,8%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Experimental Hexplate, Essence Reaver và Stormrazor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người75% · 4.502
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành52% · 3.139
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 75% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 396
22%số trận ở soloQ
  1. Experimental Hexplate
  2. Essence Reaver
  3. Stormrazor
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

587-13 so với 599
954+87 so với 868
1.186+107 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vaynetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • K'Sante56 trận
    46,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 777 trận
  • Dr. Mundo18 trận
    —SoloQ: 53,9% · 152 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 50,7% · 142 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 47,0% · 83 trận
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 44,4% · 72 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin34 trận
    41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 759 trận
  • Sylas22 trận
    —SoloQ: 47,1% · 295 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 47,2% · 180 trận
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 54,3% · 116 trận
  • Jarvan IV15 trận
    —SoloQ: 51,7% · 201 trận
Mid16 tướng
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 45,0% · 189 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 49,2% · 301 trận
  • Hwei12 trận
    —SoloQ: 51,7% · 120 trận
  • Ryze12 trận
    —SoloQ: 46,4% · 110 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 47,8% · 278 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 51,8% · 305 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 47,6% · 700 trận
  • Ezreal22 trận
    —SoloQ: 52,5% · 415 trận
  • Jhin21 trận
    —SoloQ: 49,0% · 628 trận
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 49,2% · 530 trận
Support17 tướng
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 48,2% · 411 trận
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 50,3% · 543 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 46,1% · 521 trận
  • Karma19 trận
    —SoloQ: 48,7% · 230 trận
  • Braum17 trận
    —SoloQ: 48,8% · 209 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.335 lượt chọn trên 632.193cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%168 lượt chọn trên 23.550cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,4%G161 trận trên 4.249
  • 1,5%G262 trận trên 4.249
  • 1,6%G3+30 trận trên 1.819
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 61 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.