Hồ sơ tướng · Support

Nami

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,5%Hạng 125 trên 173 tướng
Chọn
3,4%được chọn trong 977 trên 28.636 trận
Cấm
1,1%255 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,9% từ 44,3% đến 49,6% trên 976 trậnSoloQ 49,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,9%
    SoloQ
    49,8%
    Tỉ lệ thắng 46,9% ở nghiệp dư trên 976 trận, so với 49,8% ở soloQ trên 76.095 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    3,8%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery98% · 74.427
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 68.646
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 134 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 3
  1. Rabadon's Deathcap
  2. Archangel's Staff
  3. Cryptbloom

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
  2. Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
353-35 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Namitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite64,9% · kỳ vọng 47,3% · 37 trận+17,5 điểmSoloQ +0,3
Camille54,8% · kỳ vọng 44,2% · 31 trận+10,7 điểmSoloQ -1,1
Gnar57,6% · kỳ vọng 48,4% · 33 trận+9,1 điểmSoloQ -0,2
Dr. Mundo50,0% · kỳ vọng 49,7% · 44 trận+0,3 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong46,1% · kỳ vọng 44,6% · 102 trận+1,4 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV48,8% · kỳ vọng 48,5% · 82 trận+0,3 điểmSoloQ -0,8
Lee Sin48,2% · kỳ vọng 47,2% · 56 trận+1,0 điểmSoloQ +1,7
Qiyana46,9% · kỳ vọng 44,3% · 32 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
Nocturne51,5% · kỳ vọng 49,5% · 33 trận+2,0 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,1% · kỳ vọng 45,0% · 81 trận+8,1 điểmSoloQ +0,5
Viktor47,9% · kỳ vọng 46,5% · 71 trận+1,4 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune64,5% · kỳ vọng 47,6% · 31 trận+16,9 điểmSoloQ +2,2
Lucian61,1% · kỳ vọng 47,8% · 54 trận+13,3 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa55,6% · kỳ vọng 47,4% · 72 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Sivir56,9% · kỳ vọng 48,0% · 58 trận+8,9 điểmSoloQ +1,1
Xayah52,8% · kỳ vọng 45,5% · 72 trận+7,2 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh60,0% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+14,2 điểmSoloQ +0,1
Milio52,0% · kỳ vọng 48,8% · 98 trận+3,2 điểmSoloQ +0,3
Rakan50,0% · kỳ vọng 46,0% · 60 trận+4,0 điểmSoloQ -0,6
Leona53,1% · kỳ vọng 48,0% · 49 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3
Rell48,8% · kỳ vọng 43,5% · 43 trận+5,4 điểmSoloQ +2,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite58,1% · kỳ vọng 46,5% · 31 trận+11,5 điểmSoloQ +1,2
Renekton53,1% · kỳ vọng 48,4% · 49 trận+4,6 điểmSoloQ -1,7
Ornn47,4% · kỳ vọng 47,3% · 76 trận+0,1 điểmSoloQ -2,2
Shen46,9% · kỳ vọng 44,7% · 32 trận+2,1 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,4% · kỳ vọng 46,6% · 54 trận+10,8 điểmSoloQ -0,7
Nocturne52,9% · kỳ vọng 44,4% · 34 trận+8,5 điểmSoloQ -0,2
Vi50,0% · kỳ vọng 47,1% · 62 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
Xin Zhao48,8% · kỳ vọng 46,5% · 43 trận+2,3 điểmSoloQ -0,9
Sylas51,5% · kỳ vọng 48,0% · 33 trận+3,5 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora57,9% · kỳ vọng 46,2% · 38 trận+11,7 điểmSoloQ +0,3
Sylas55,0% · kỳ vọng 46,6% · 40 trận+8,4 điểmSoloQ +0,6
Orianna51,2% · kỳ vọng 45,0% · 41 trận+6,2 điểmSoloQ +0,3
Ahri50,6% · kỳ vọng 48,8% · 79 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki51,5% · kỳ vọng 45,7% · 136 trận+5,7 điểmSoloQ +0,9
Ezreal47,3% · kỳ vọng 43,7% · 55 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
Sivir47,1% · kỳ vọng 45,9% · 34 trận+1,2 điểmSoloQ -0,6
Xayah48,5% · kỳ vọng 48,3% · 33 trận+0,2 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn71 trận
    46,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.934 trận
  • K'Sante50 trận
    42,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.547 trận
  • Dr. Mundo44 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.314 trận
  • Sion42 trận
    45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.334 trận
  • Malphite37 trận
    64,9%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.504 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong102 trận
    46,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.910 trận
  • Jarvan IV82 trận
    48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.873 trận
  • Xin Zhao63 trận
    46,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 903 trận
  • Vi58 trận
    41,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.218 trận
  • Lee Sin56 trận
    48,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 4.145 trận
Mid21 tướng
  • Ahri81 trận
    53,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.718 trận
  • Syndra72 trận
    40,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 3.373 trận
  • Viktor71 trận
    47,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.280 trận
  • Orianna52 trận
    34,6%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.432 trận
  • Locke36 trận
    36,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,3% · 3.218 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn103 trận
    46,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 4.551 trận
  • Yunara81 trận
    35,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,9% · 6.003 trận
  • Kai'Sa72 trận
    55,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,0% · 5.295 trận
  • Xayah72 trận
    52,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.903 trận
  • Ezreal66 trận
    39,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,9% · 3.996 trận
Support16 tướng
  • Lulu106 trận
    42,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 6.504 trận
  • Milio98 trận
    52,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.752 trận
  • Nautilus87 trận
    42,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 4.338 trận
  • Karma84 trận
    40,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,9% · 3.709 trận
  • Seraphine74 trận
    43,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.393 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%67.652 lượt chọn trên 1.788.901cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%646 lượt chọn trên 38.304cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,2%G1234 trận trên 7.227
  • 3,9%G2284 trận trên 7.228
  • 4,3%G3+124 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 234 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.