Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,8%được chọn trong 475 trên 6.991 trận
- Cấm
- 3,4%119 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,1 điểm49 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rabadon's Deathcap
Archangel's Staff
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.187 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 51,4% · 656 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.010 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 52,2% · 779 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 51,1% · 794 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 52,0% · 714 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.219 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.367 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 49,1% · 550 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 52,6% · 794 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,1% · 653 trận
- Urgot12 trận—SoloQ: 49,5% · 661 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 49,2% · 659 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 52,0% · 1.228 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 48,9% · 1.103 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.093 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 46,3% · 1.219 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.113 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.714 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,7% · 1.004 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.006 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.273 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.273 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.367 trận
- Wukong54 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.593 trận
- Jarvan IV48 trận54,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.661 trận
- Xin Zhao36 trận47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,5% · 482 trận
- Vi34 trận32,4%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 50,1% · 704 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 51,0% · 416 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 52,8% · 608 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 53,0% · 2.200 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 50,3% · 2.016 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 46,0% · 424 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.155 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.409 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 55,0% · 140 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 54,8% · 217 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,0% · 2.200 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 55,8% · 129 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 50,3% · 990 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.640 trận
- Ahri49 trận59,2%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.281 trận
- Viktor45 trận48,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.657 trận
- Syndra42 trận38,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.997 trận
- Orianna30 trận36,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,2% · 862 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 48,0% · 859 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.861 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 49,7% · 773 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 49,4% · 714 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.271 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 48,9% · 890 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.227 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,8% · 763 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 54,0% · 528 trận
- Kassadin9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.211 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.197 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,1% · 1.504 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.613 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 46,9% · 900 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.510 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.446 trận
- Caitlyn57 trận49,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.613 trận
- Yunara41 trận31,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,1% · 3.465 trận
- Ashe37 trận43,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.010 trận
- Sivir37 trận59,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,5% · 915 trận
- Xayah36 trận55,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.098 trận
- Kai'Sa34 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 3.009 trận
- Jinx31 trận38,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.765 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 53,3% · 2.247 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 49,2% · 2.249 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 50,3% · 3.536 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.486 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 53,4% · 710 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.428 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 55,1% · 412 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.513 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.204 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.313 trận
- Lulu54 trận40,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.752 trận
- Karma45 trận42,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.222 trận
- Seraphine43 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.201 trận
- Nautilus42 trận40,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.541 trận
- Milio39 trận59,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.636 trận
- Rakan39 trận48,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.152 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.192 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.619 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.114 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 47,9% · 3.220 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 43,9% · 1.489 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.104 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.447 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 52,8% · 282 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.459 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%37.980 lượt chọn trên 693.488cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%340 lượt chọn trên 10.426cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

