Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.546 trên 28.636 trận
- Cấm
- 1,5%349 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop1%58% · tướng đi rừng: 52%
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 21 ở lane, 64 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng344 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng828 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1.200 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng-467 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng-768 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng895 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng58% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 92 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận56,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,4% · 117 trận
- Olaf36 trận38,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,2% · 147 trận
- Sion36 trận38,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,2% · 93 trận
- Ambessa35 trận42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 139 trận
- K'Sante33 trận60,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 155 trận
- Renekton31 trận32,3%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 54,8% · 177 trận
- Malphite30 trận36,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,7% · 189 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 50,3% · 159 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 55,2% · 116 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 57,4% · 115 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 49,7% · 167 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 43,0% · 107 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 55,8% · 95 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,2% · 248 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 45,6% · 171 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,4% · 231 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 54,5% · 156 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,6% · 187 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,1% · 158 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 41,6% · 154 trận
- Wukong79 trận49,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 56,6% · 244 trận
- Jarvan IV52 trận38,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 54,1% · 270 trận
- Lee Sin43 trận32,6%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 47,0% · 492 trận
- Vi41 trận43,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 135 trận
- Sylas32 trận62,5%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 41,7% · 290 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 50,8% · 61 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 51,8% · 83 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 52,2% · 138 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 44,4% · 293 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 43,0% · 79 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 50,9% · 167 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 49,1% · 114 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 44,7% · 208 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,6% · 210 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 56,1% · 228 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,1% · 220 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,7% · 151 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,2% · 138 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
- Viktor59 trận42,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,2% · 324 trận
- Ahri57 trận57,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,5% · 259 trận
- Syndra50 trận44,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 263 trận
- Orianna42 trận45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 138 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 47,3% · 273 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,8% · 240 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 42,9% · 140 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 48,7% · 117 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,9% · 169 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 41,3% · 92 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 48,7% · 39 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,4% · 173 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 48,6% · 257 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,9% · 142 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 51,4% · 212 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 53,0% · 230 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 58,3% · 192 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 53,4% · 178 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Yunara65 trận47,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 519 trận
- Ezreal63 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 332 trận
- Kai'Sa52 trận36,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,5% · 550 trận
- Caitlyn48 trận45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,9% · 388 trận
- Jinx45 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,3% · 419 trận
- Ashe43 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,3% · 150 trận
- Jhin37 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 583 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,4% · 356 trận
- Lucian32 trận37,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 55,1% · 247 trận
- Sivir31 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 147 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 48,2% · 114 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 54,9% · 82 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 52,0% · 202 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,6% · 161 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 47,0% · 300 trận
- Nautilus67 trận43,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 331 trận
- Lulu66 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 419 trận
- Braum56 trận37,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 43,8% · 240 trận
- Leona56 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,7% · 247 trận
- Seraphine49 trận46,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 157 trận
- Thresh44 trận36,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 46,7% · 456 trận
- Milio36 trận38,9%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 44,8% · 201 trận
- Karma32 trận68,8%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 51,3% · 226 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 50,3% · 179 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 48,2% · 253 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 44,7% · 208 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 51,1% · 237 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 51,3% · 234 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 52,1% · 261 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 45,6% · 68 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.522 lượt chọn trên 1.788.903cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%431 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

