Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.542 trên 28.547 trận
- Cấm
- 1,5%348 lượt cấm trên 23.274 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 63%
- SoloQ
- 54%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa23 trận—SoloQ: 51,3% · 458 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 54,4% · 539 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 45,6% · 252 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 46,7% · 381 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 44,8% · 319 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,7% · 466 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,2% · 518 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,7% · 692 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 51,4% · 475 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 56,5% · 184 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,5% · 481 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 49,3% · 363 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 48,5% · 303 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 53,5% · 374 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 52,2% · 249 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,8% · 578 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,8% · 514 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 48,0% · 450 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,7% · 457 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,8% · 578 trận
- Wukong41 trận53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 579 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 54,9% · 587 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 45,5% · 341 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 52,0% · 1.251 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 45,9% · 436 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 49,2% · 242 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 51,9% · 185 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 47,8% · 134 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,3% · 859 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 45,4% · 394 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 43,5% · 131 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 46,1% · 631 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 53,8% · 279 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,4% · 223 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 55,2% · 96 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 54,9% · 652 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 47,7% · 407 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 46,6% · 599 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 54,9% · 619 trận
- Ahri30 trận33,3%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 49,7% · 680 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 50,5% · 721 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 49,8% · 802 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 48,4% · 366 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 45,9% · 503 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 51,7% · 696 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 53,9% · 713 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 53,3% · 287 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 50,1% · 453 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 53,4% · 356 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 53,3% · 557 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,5% · 440 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 45,8% · 155 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 54,6% · 240 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 51,7% · 209 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,1% · 525 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 45,9% · 503 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 45,6% · 561 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 50,4% · 770 trận
- Kai'Sa37 trận64,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.513 trận
- Jhin36 trận63,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.623 trận
- Caitlyn33 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 787 trận
- Xayah30 trận56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 612 trận
- Yunara30 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.202 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 56,4% · 1.027 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,0% · 1.050 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 49,8% · 620 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 46,5% · 982 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 46,5% · 609 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 49,0% · 312 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,1% · 376 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 55,1% · 350 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,8% · 799 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 53,3% · 244 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,5% · 548 trận
- Nautilus40 trận65,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 54,3% · 945 trận
- Leona37 trận62,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,1% · 790 trận
- Alistar34 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 841 trận
- Thresh31 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,7% · 1.289 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 52,6% · 576 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 50,0% · 578 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 42,9% · 569 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 51,2% · 983 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 44,1% · 370 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 47,3% · 444 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 53,4% · 266 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 53,3% · 469 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,6% · 640 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 55,4% · 599 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,8% · 749 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 49,5% · 598 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,4% · 557 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%15.373 lượt chọn trên 1.794.593cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%273 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

