Hồ sơ tướng · Mid

Gangplank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,4%Hạng 89 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 591 trên 28.375 trận
Cấm
6,3%1.455 lượt cấm trên 23.114 trận, so với 10,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,5% từ 44,5% đến 64,2% trên 66 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    10,2%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 10,2% ở soloQ trên 364.710 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần50% · 2.028
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt79% · 3.219
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 305
14%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 99).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 20top1%+1.186 · tướng đường giữa: +71

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường giữa.

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 99% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+531 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.186 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa404 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Aatrox7 trận
    —SoloQ: 51,1% · 190 trận
Jungle2 tướng
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 50,5% · 275 trận
  • Xin Zhao5 trận
    —SoloQ: 41,2% · 51 trận
ADC5 tướng
  • Yunara9 trận
    —SoloQ: 52,6% · 321 trận
  • Aphelios7 trận
    —SoloQ: 49,2% · 177 trận
  • Zeri6 trận
    —SoloQ: 49,3% · 134 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 50,7% · 221 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 54,4% · 206 trận
Support3 tướng
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 47,7% · 237 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 56,4% · 243 trận
  • Yuumi5 trận
    —SoloQ: 52,2% · 113 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.584 lượt chọn trên 1.794.592cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%41 lượt chọn trên 38.304cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,1%G18 trận trên 7.178
  • 0,2%G217 trận trên 7.178
  • 0,4%G3+11 trận trên 2.851
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.