Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 601 trên 28.636 trận
- Cấm
- 6,4%1.485 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 10,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 10,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite38 trận47,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.379 trận
- Sion37 trận67,6%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.190 trận
- Aatrox34 trận52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.190 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 49,5% · 876 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 56,3% · 1.068 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.607 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,2% · 2.171 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.270 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.003 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,5% · 1.434 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 51,7% · 921 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 52,2% · 650 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,5% · 1.567 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 53,6% · 836 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.613 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.374 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,3% · 2.016 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.113 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.580 trận
- Lee Sin60 trận45,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.323 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.668 trận
- Jarvan IV35 trận60,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.931 trận
- Xin Zhao31 trận58,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 726 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 47,7% · 2.126 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 54,4% · 1.166 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 53,9% · 1.939 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 52,2% · 1.204 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 50,4% · 423 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 52,9% · 694 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,7% · 436 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,9% · 2.591 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.154 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,3% · 2.166 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 53,3% · 891 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.898 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 53,4% · 1.187 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,6% · 1.536 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 52,5% · 1.236 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,2% · 2.021 trận
- Viktor41 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.544 trận
- Syndra37 trận45,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.500 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.140 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 50,4% · 2.358 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 53,1% · 2.084 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.491 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,0% · 2.398 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.089 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.242 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,5% · 2.301 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.391 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 52,7% · 790 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.756 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.843 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 46,3% · 713 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.659 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.391 trận
- Yunara51 trận49,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 4.258 trận
- Caitlyn45 trận64,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.051 trận
- Kai'Sa45 trận42,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,1% · 4.620 trận
- Ezreal44 trận56,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 3.011 trận
- Jhin35 trận57,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 5.191 trận
- Ashe31 trận38,7%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.193 trận
- Xayah31 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.607 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 52,8% · 2.069 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 49,2% · 3.558 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 50,9% · 1.024 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,4% · 2.974 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 54,2% · 2.699 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.852 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.061 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 54,2% · 1.498 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.325 trận
- Lulu51 trận58,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.942 trận
- Nautilus48 trận47,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.288 trận
- Leona39 trận51,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.160 trận
- Seraphine32 trận40,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.241 trận
- Braum31 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.614 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 48,7% · 2.253 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 49,7% · 3.949 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 49,4% · 2.105 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.274 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,3% · 2.183 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.615 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.542 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 53,1% · 1.474 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 53,3% · 1.899 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 50,3% · 589 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.835 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.578 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%47.422 lượt chọn trên 1.788.891cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%336 lượt chọn trên 38.304cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

