Hồ sơ tướng · Top

Gangplank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,5%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 601 trên 28.636 trận
Cấm
6,4%1.485 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 10,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,4% từ 49,8% đến 56,9% trên 530 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    2,7%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    10,2%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 10,2% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần69% · 36.800
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt84% · 44.594
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 85 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 3.670
14%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

680+81 so với 599
934+67 so với 868
1.267+188 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gangplanktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion67,6% · kỳ vọng 54,0% · 37 trận+13,6 điểmSoloQ -3,0
Aatrox52,9% · kỳ vọng 52,4% · 34 trận+0,6 điểmSoloQ -2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 54,9% · 35 trận+5,1 điểmSoloQ +1,3
Xin Zhao58,1% · kỳ vọng 53,8% · 31 trận+4,2 điểmSoloQ -2,1
Wukong52,1% · kỳ vọng 51,1% · 48 trận+1,0 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,1% · kỳ vọng 52,9% · 41 trận+3,2 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn64,4% · kỳ vọng 51,5% · 45 trận+12,9 điểmSoloQ -0,7
Xayah54,8% · kỳ vọng 52,0% · 31 trận+2,8 điểmSoloQ +2,0
Ezreal56,8% · kỳ vọng 56,6% · 44 trận+0,2 điểmSoloQ -2,5
Jhin57,1% · kỳ vọng 55,7% · 35 trận+1,5 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,8% · kỳ vọng 55,7% · 51 trận+3,1 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi65,7% · kỳ vọng 53,6% · 35 trận+12,1 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,4% · kỳ vọng 54,2% · 32 trận+5,2 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn67,3% · kỳ vọng 55,2% · 52 trận+12,1 điểmSoloQ +0,4
Jhin56,8% · kỳ vọng 51,1% · 44 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Yunara59,5% · kỳ vọng 55,7% · 37 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,7% · kỳ vọng 53,7% · 60 trận+8,0 điểmSoloQ +0,7
Rakan60,6% · kỳ vọng 54,3% · 33 trận+6,3 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Malphite38 trận
    47,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.379 trận
  • Sion37 trận
    67,6%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.190 trận
  • Aatrox34 trận
    52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.190 trận
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 49,5% · 876 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 56,3% · 1.068 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin60 trận
    45,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.323 trận
  • Wukong48 trận
    52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.668 trận
  • Jarvan IV35 trận
    60,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.931 trận
  • Xin Zhao31 trận
    58,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 726 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 47,7% · 2.126 trận
Mid17 tướng
  • Viktor41 trận
    56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.544 trận
  • Syndra37 trận
    45,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.500 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.140 trận
  • Ahri26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 2.358 trận
  • Sylas25 trận
    —SoloQ: 53,1% · 2.084 trận
ADC17 tướng
  • Yunara51 trận
    49,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 4.258 trận
  • Caitlyn45 trận
    64,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.051 trận
  • Kai'Sa45 trận
    42,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,1% · 4.620 trận
  • Ezreal44 trận
    56,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 3.011 trận
  • Jhin35 trận
    57,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 5.191 trận
Support17 tướng
  • Lulu51 trận
    58,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.942 trận
  • Nautilus48 trận
    47,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.288 trận
  • Leona39 trận
    51,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.160 trận
  • Seraphine32 trận
    40,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.241 trận
  • Braum31 trận
    51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.614 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%47.422 lượt chọn trên 1.788.891cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%336 lượt chọn trên 38.304cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,7%G1125 trận trên 7.227
  • 1,9%G2136 trận trên 7.228
  • 1,6%G3+46 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 125 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.