Hồ sơ tướng · Top

Volibear

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Volibear với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,0%Hạng 123 trên 173 tướng
Chọn
2,8%được chọn trong 812 trên 28.574 trận
Cấm
2,2%514 lượt cấm trên 23.299 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,5% từ 42,3% đến 48,8% trên 615 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,3%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người48% · 12.405
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt58% · 14.967
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 49 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 1.075
10%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Navori Flickerblade
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop3%38% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 25 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

588-11 so với 599
820-48 so với 868
1.057-22 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Volibeartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên588 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên1.057 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+274 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+281 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.150 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên38% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 57 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,6% · kỳ vọng 50,6% · 33 trận+6,9 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu46,9% · kỳ vọng 45,9% · 32 trận+1,0 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Aatrox18 trận
    —SoloQ: 49,3% · 809 trận
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 49,7% · 581 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 50,6% · 694 trận
  • Jax15 trận
    —SoloQ: 41,8% · 959 trận
  • Malphite15 trận
    —SoloQ: 50,0% · 482 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong29 trận
    —SoloQ: 46,8% · 921 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 48,1% · 853 trận
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.857 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 53,1% · 358 trận
  • Sylas15 trận
    —SoloQ: 45,4% · 1.001 trận
Mid18 tướng
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 44,7% · 1.181 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.002 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.298 trận
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 47,5% · 1.136 trận
  • Yone16 trận
    —SoloQ: 48,0% · 1.051 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa34 trận
    47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.214 trận
  • Yunara33 trận
    45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,9% · 2.005 trận
  • Caitlyn25 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.416 trận
  • Jinx24 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.801 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.368 trận
Support15 tướng
  • Lulu33 trận
    57,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.789 trận
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.561 trận
  • Thresh26 trận
    —SoloQ: 43,1% · 1.937 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 51,0% · 953 trận
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 44,9% · 831 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%23.615 lượt chọn trên 1.794.583cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%447 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,9%G1137 trận trên 7.211
  • 2,1%G2152 trận trên 7.215
  • 2,3%G3+67 trận trên 2.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 137 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.