Volibear
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Volibear với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,8%được chọn trong 812 trên 28.574 trận
- Cấm
- 2,2%514 lượt cấm trên 23.299 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.SoloPokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Navori Flickerblade
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop3%38% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 25 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên588 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên1.057 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+274 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+281 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.150 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên38% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox18 trận—SoloQ: 49,3% · 809 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 49,7% · 581 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 50,6% · 694 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 41,8% · 959 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,0% · 482 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 46,2% · 485 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 52,9% · 382 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 48,9% · 751 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 52,5% · 810 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 50,6% · 627 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.041 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 51,7% · 515 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,2% · 414 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 50,6% · 573 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 44,1% · 669 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,5% · 819 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,3% · 883 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,2% · 627 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,7% · 683 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 50,2% · 679 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 46,8% · 921 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 48,1% · 853 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.857 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 53,1% · 358 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,4% · 1.001 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 50,8% · 494 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,6% · 662 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,2% · 381 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 57,1% · 350 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.189 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,3% · 666 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,9% · 457 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 41,7% · 187 trận
- Zac7 trận—SoloQ: 47,8% · 366 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,0% · 580 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.025 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 45,4% · 929 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 49,7% · 916 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,1% · 631 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 44,7% · 1.181 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.002 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.298 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 47,5% · 1.136 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 48,0% · 1.051 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 48,0% · 512 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 49,3% · 757 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 52,2% · 339 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 50,5% · 489 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,6% · 689 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 45,6% · 605 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.131 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 49,6% · 524 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 51,6% · 157 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 49,0% · 257 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.005 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,4% · 621 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,2% · 805 trận
- Kai'Sa34 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.214 trận
- Yunara33 trận45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,9% · 2.005 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.416 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 47,8% · 1.801 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 52,6% · 1.368 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 50,9% · 2.391 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 46,5% · 824 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 46,4% · 661 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 51,1% · 942 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,4% · 526 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.402 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.244 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 48,4% · 465 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,0% · 819 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 46,7% · 706 trận
- Lulu33 trận57,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.789 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 50,5% · 1.561 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 43,1% · 1.937 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,0% · 953 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 44,9% · 831 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.008 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 50,3% · 728 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,4% · 694 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 46,4% · 913 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 47,0% · 1.105 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 48,9% · 653 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.050 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 44,7% · 742 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 47,8% · 289 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 53,9% · 306 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.615 lượt chọn trên 1.794.583cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%447 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

