Illaoi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,8%được chọn trong 523 trên 28.515 trận
- Cấm
- 2,5%573 lượt cấm trên 23.243 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận47,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 448 trận
- Renekton41 trận53,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 55,3% · 683 trận
- Sion41 trận51,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,6% · 339 trận
- K'Sante34 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 648 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 49,8% · 422 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 47,7% · 551 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 49,7% · 477 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 49,3% · 361 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 52,7% · 630 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 46,1% · 571 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 59,4% · 251 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 44,4% · 480 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 48,3% · 331 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 48,4% · 426 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 50,8% · 478 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,4% · 721 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 47,6% · 450 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,3% · 540 trận
- Jarvan IV40 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 673 trận
- Wukong40 trận42,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 697 trận
- Lee Sin36 trận41,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.337 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 53,7% · 395 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 52,0% · 256 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 47,6% · 717 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 49,6% · 653 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 46,6% · 264 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 45,0% · 493 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,7% · 449 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 47,2% · 786 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 51,9% · 189 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 49,3% · 274 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 52,0% · 100 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 49,6% · 395 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,1% · 751 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,6% · 726 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,9% · 697 trận
- Syndra33 trận33,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,1% · 757 trận
- Sylas32 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,2% · 782 trận
- Ahri30 trận50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 43,6% · 771 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 50,2% · 868 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 50,6% · 571 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,8% · 848 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,0% · 382 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 52,0% · 279 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,5% · 548 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 50,4% · 363 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 48,0% · 442 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 47,1% · 816 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 61,8% · 241 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 48,7% · 312 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 55,9% · 59 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 50,9% · 479 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,5% · 548 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,3% · 607 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,9% · 577 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,1% · 720 trận
- Yunara50 trận40,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.455 trận
- Jhin44 trận36,4%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.789 trận
- Jinx41 trận39,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 44,8% · 1.318 trận
- Caitlyn36 trận36,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.027 trận
- Kai'Sa36 trận41,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.553 trận
- Ezreal33 trận66,7%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 52,4% · 956 trận
- Lucian30 trận63,3%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 48,6% · 708 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.088 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 49,4% · 553 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 46,6% · 365 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 48,1% · 432 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 51,2% · 856 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 45,3% · 601 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 51,4% · 255 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,5% · 428 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,1% · 453 trận
- Nautilus60 trận30,0%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.152 trận
- Leona34 trận52,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,0% · 810 trận
- Braum32 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,9% · 674 trận
- Blitzcrank30 trận40,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 762 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 46,7% · 1.421 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.248 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 50,4% · 482 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 48,1% · 414 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,7% · 625 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 48,0% · 596 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 46,7% · 760 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 51,5% · 507 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 50,5% · 511 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 43,9% · 221 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,5% · 620 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,5% · 673 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 44,2% · 520 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 50,4% · 637 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%16.661 lượt chọn trên 1.794.583cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%322 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,3%G190 trận trên 7.200
- 1,8%G2127 trận trên 7.205
- 2,0%G3+56 trận trên 2.870
- Mordekaiser7 loạt
- Garen6 loạt
- Nasus6 loạt

