Illaoi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,0%được chọn trong 379 trên 18.578 trận
- Cấm
- 2,6%458 lượt cấm trên 17.622 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion34 trận55,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 41,4% · 111 trận
- K'Sante30 trận53,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,7% · 326 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 56,3% · 64 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 53,5% · 144 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 48,0% · 171 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 53,4% · 264 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 46,0% · 100 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 44,4% · 171 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 59,2% · 71 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,3% · 290 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,0% · 126 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 40,2% · 87 trận
- Volibear8 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 47,3% · 129 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 52,7% · 188 trận
- Lee Sin33 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 783 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 46,3% · 136 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 57,7% · 194 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 54,2% · 203 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,4% · 312 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 44,9% · 205 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 39,1% · 110 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 45,2% · 126 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 39,1% · 46 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 48,6% · 321 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,3% · 238 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,0% · 49 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 53,2% · 327 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 41,5% · 200 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 46,3% · 246 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 52,2% · 205 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,3% · 260 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 49,2% · 319 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,3% · 211 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 44,9% · 127 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 48,0% · 179 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,5% · 289 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 52,7% · 165 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 63,3% · 90 trận
- Sion10 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 51,9% · 77 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,7% · 153 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 47,7% · 300 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,3% · 211 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,2% · 197 trận
- Jhin41 trận34,1%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 48,6% · 664 trận
- Yunara33 trận39,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 513 trận
- Kai'Sa30 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 697 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 48,5% · 328 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 51,3% · 267 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 52,5% · 398 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 47,9% · 365 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 47,7% · 222 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 45,1% · 102 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 53,6% · 332 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 52,4% · 441 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 39,8% · 123 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 55,3% · 76 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,1% · 225 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 47,1% · 157 trận
- Nautilus41 trận31,7%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 49,3% · 418 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 48,0% · 229 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 50,3% · 316 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 46,7% · 499 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 44,4% · 243 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 49,7% · 475 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 44,1% · 102 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 52,9% · 102 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,9% · 292 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 48,1% · 79 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 52,2% · 209 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 56,7% · 157 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,6% · 236 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 39,8% · 88 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 46,5% · 170 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 47,7% · 199 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%5.458 lượt chọn trên 632.193cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%222 lượt chọn trên 23.550cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,6%G167 trận trên 4.254
- 1,7%G271 trận trên 4.259
- 2,1%G3+38 trận trên 1.823
- Mordekaiser6 loạt
- Garen5 loạt
- Yorick5 loạt

