Darius
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,3%được chọn trong 941 trên 28.641 trận
- Cấm
- 6,5%1.515 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 9,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 9,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante46 trận45,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.486 trận
- Ornn32 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.141 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 53,0% · 808 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 52,6% · 1.418 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,5% · 1.040 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.023 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.507 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 51,7% · 764 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 47,3% · 1.712 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 49,5% · 1.310 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 47,7% · 1.025 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.736 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.246 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.002 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.911 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 53,1% · 1.645 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.645 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.098 trận
- Wukong46 trận41,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.648 trận
- Lee Sin36 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 3.330 trận
- Jarvan IV30 trận43,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.864 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 50,4% · 1.971 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.039 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 51,1% · 724 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.853 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 51,9% · 700 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.341 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 48,6% · 514 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.982 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,3% · 2.035 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,0% · 216 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 53,0% · 711 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.123 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,7% · 2.212 trận
- Syndra38 trận44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.256 trận
- Ahri31 trận32,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.363 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,3% · 2.280 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 53,2% · 1.870 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.030 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 49,8% · 832 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,5% · 2.222 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 52,7% · 651 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.464 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 52,2% · 322 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 46,6% · 1.031 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.261 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 49,5% · 638 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 49,4% · 854 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,8% · 1.367 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.061 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.999 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,3% · 2.358 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,4% · 1.455 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.612 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.367 trận
- Yunara44 trận47,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.843 trận
- Lucian42 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.938 trận
- Ashe35 trận48,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.209 trận
- Jhin33 trận45,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 4.708 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 50,1% · 2.699 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,1% · 3.475 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 46,6% · 1.412 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 54,5% · 2.652 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 52,5% · 4.361 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,1% · 2.815 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.683 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,8% · 1.112 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 51,2% · 2.297 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.030 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 53,5% · 734 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.328 trận
- Nautilus48 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.891 trận
- Braum42 trận42,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.728 trận
- Lulu39 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.390 trận
- Milio31 trận61,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.356 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 47,8% · 2.154 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 46,1% · 1.407 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.209 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 47,9% · 3.767 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 50,3% · 2.115 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 52,9% · 1.937 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,0% · 2.049 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 52,2% · 615 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 54,0% · 1.296 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.549 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 52,0% · 2.223 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.737 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.971 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%45.727 lượt chọn trên 1.788.891cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%540 lượt chọn trên 38.304cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

