Hồ sơ tướng · Top

Darius

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,8%Hạng 78 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 227 trên 6.991 trận
Cấm
6,6%227 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 12,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,0% từ 43,2% đến 54,8% trên 200 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    3,0%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    12,8%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 12,8% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố53% · 12.141
Nghiệp dư: Chinh Phục (54%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành52% · 11.972
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 91 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 1.789
18%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Dead Man's Plate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

523-76 so với 599
771-97 so với 868
899-180 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dariustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 49,4% · 638 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 51,7% · 503 trận
  • Sion8 trận
    —SoloQ: 51,0% · 410 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 53,7% · 605 trận
  • Sett5 trận
    —SoloQ: 48,4% · 628 trận
Jungle3 tướng
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 48,3% · 805 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 907 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 51,0% · 296 trận
Mid3 tướng
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 45,8% · 1.261 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 46,5% · 1.101 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 47,9% · 885 trận
ADC9 tướng
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.716 trận
  • Xayah7 trận
    —SoloQ: 46,2% · 624 trận
  • Jhin6 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.863 trận
  • Lucian6 trận
    —SoloQ: 50,3% · 753 trận
  • Miss Fortune6 trận
    —SoloQ: 55,0% · 438 trận
Support9 tướng
  • Lulu8 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.583 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.296 trận
  • Thresh7 trận
    —SoloQ: 47,4% · 1.679 trận
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 48,1% · 877 trận
  • Milio6 trận
    —SoloQ: 50,5% · 711 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%20.546 lượt chọn trên 693.482cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%140 lượt chọn trên 10.426cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,7%G158 trận trên 2.122
  • 2,4%G251 trận trên 2.122
  • 3,0%G3+21 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 58 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.