Hồ sơ tướng · Top

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,9%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 2.725 trên 28.316 trận
Cấm
4,3%1.000 lượt cấm trên 23.066 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,6% từ 47,7% đến 53,6% trên 786 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    1,3%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 387.203 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Mưa Kiếm (51%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm51% · 13.284
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm. 56% · 820 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển68% · 17.588
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 80 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 1.414
15%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Dead Man's Plate
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top1%2,6 · tướng đường trên: 0,8
  2. Chống chịu sát thươngtop12%1.449 · tướng đường trên: 970
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 17 ở lane, 51 ở mid game và 64 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

537-62 so với 599
870+2 so với 868
1.115+36 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cho'Gathtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên870 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-305 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-406 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1.449 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite73,3% · kỳ vọng 50,9% · 30 trận+22,5 điểmSoloQ +4,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,0% · kỳ vọng 51,8% · 39 trận+7,2 điểmSoloQ -0,5
Wukong48,9% · kỳ vọng 47,9% · 45 trận+1,0 điểmSoloQ +1,0
Lee Sin53,3% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+2,8 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,0% · kỳ vọng 49,4% · 46 trận+0,6 điểmSoloQ +0,8
Ahri48,6% · kỳ vọng 48,2% · 37 trận+0,4 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe70,6% · kỳ vọng 48,9% · 34 trận+21,6 điểmSoloQ +1,5
Jinx58,1% · kỳ vọng 48,3% · 43 trận+9,8 điểmSoloQ +0,7
Ezreal61,1% · kỳ vọng 53,6% · 36 trận+7,5 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa52,4% · kỳ vọng 50,8% · 42 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine55,3% · kỳ vọng 49,1% · 38 trận+6,2 điểmSoloQ -2,1
Lulu53,1% · kỳ vọng 52,7% · 64 trận+0,4 điểmSoloQ +1,0
Nautilus51,1% · kỳ vọng 50,1% · 47 trận+1,0 điểmSoloQ +2,4
Leona54,5% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+3,3 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV52,3% · kỳ vọng 48,8% · 44 trận+3,5 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal63,6% · kỳ vọng 47,0% · 33 trận+16,7 điểmSoloQ -1,8
Yunara63,9% · kỳ vọng 52,5% · 72 trận+11,4 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,6% · kỳ vọng 49,3% · 33 trận+11,3 điểmSoloQ -1,4
Karma58,1% · kỳ vọng 47,6% · 31 trận+10,5 điểmSoloQ -4,3
Lulu50,9% · kỳ vọng 47,8% · 53 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
Milio52,5% · kỳ vọng 48,4% · 40 trận+4,1 điểmSoloQ +1,5
Thresh53,3% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+1,8 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Sion58 trận
    44,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 517 trận
  • Ornn43 trận
    48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,4% · 657 trận
  • Dr. Mundo34 trận
    47,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,0% · 615 trận
  • Malphite30 trận
    73,3%chênh lệch +22,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.076 trận
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 52,0% · 719 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong45 trận
    48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 962 trận
  • Jarvan IV39 trận
    59,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,4% · 901 trận
  • Vi35 trận
    45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,2% · 530 trận
  • Sylas31 trận
    41,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,9% · 933 trận
  • Lee Sin30 trận
    53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.611 trận
Mid18 tướng
  • Syndra46 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.171 trận
  • Viktor45 trận
    35,6%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.173 trận
  • Ahri37 trận
    48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.211 trận
  • Hwei31 trận
    35,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,3% · 579 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 51,2% · 477 trận
ADC18 tướng
  • Yunara62 trận
    32,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.008 trận
  • Jinx43 trận
    58,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.773 trận
  • Kai'Sa42 trận
    52,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.101 trận
  • Jhin41 trận
    26,8%chênh lệch -25,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.308 trận
  • Caitlyn40 trận
    37,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.398 trận
Support15 tướng
  • Lulu64 trận
    53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.786 trận
  • Nautilus47 trận
    51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.469 trận
  • Braum42 trận
    45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,1% · 885 trận
  • Seraphine38 trận
    55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 686 trận
  • Leona33 trận
    54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.047 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%23.799 lượt chọn trên 1.839.575cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%534 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,8%G1200 trận trên 7.161
  • 2,8%G2201 trận trên 7.162
  • 2,4%G3+67 trận trên 2.847
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 200 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.