Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 9,6%được chọn trong 2.725 trên 28.316 trận
- Cấm
- 4,3%1.000 lượt cấm trên 23.066 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,5 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm
- Nghiệp dư
- 56%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Dead Man's Plate
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top1%2,6 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop12%1.449 · tướng đường trên: 970
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 51 ở mid game và 64 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên870 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-305 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-406 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1.449 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion58 trận44,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 517 trận
- Ornn43 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,4% · 657 trận
- Dr. Mundo34 trận47,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,0% · 615 trận
- Malphite30 trận73,3%chênh lệch +22,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.076 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 52,0% · 719 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,3% · 487 trận
- Yorick21 trận—SoloQ: 49,7% · 503 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 49,2% · 476 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 48,4% · 479 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,4% · 445 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 50,4% · 587 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 54,5% · 442 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 46,6% · 466 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 50,4% · 532 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 48,7% · 517 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 53,5% · 555 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.058 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 45,4% · 628 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 53,3% · 738 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 50,2% · 664 trận
- Wukong45 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 962 trận
- Jarvan IV39 trận59,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,4% · 901 trận
- Vi35 trận45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,2% · 530 trận
- Sylas31 trận41,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,9% · 933 trận
- Lee Sin30 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.611 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 47,2% · 756 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 51,1% · 313 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 52,0% · 352 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 50,1% · 971 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 51,1% · 223 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 46,8% · 265 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 43,8% · 96 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 49,7% · 336 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.151 trận
- Kayn11 trận—SoloQ: 48,2% · 622 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 46,0% · 600 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.050 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.059 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 52,9% · 1.096 trận
- Syndra46 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.171 trận
- Viktor45 trận35,6%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.173 trận
- Ahri37 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.211 trận
- Hwei31 trận35,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,3% · 579 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 51,2% · 477 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,9% · 597 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 51,0% · 445 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 53,9% · 959 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,5% · 769 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 47,0% · 566 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.025 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 46,7% · 381 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,2% · 962 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 51,6% · 347 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 46,8% · 365 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 46,3% · 682 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,6% · 730 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,6% · 945 trận
- Yunara62 trận32,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.008 trận
- Jinx43 trận58,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.773 trận
- Kai'Sa42 trận52,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.101 trận
- Jhin41 trận26,8%chênh lệch -25,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.308 trận
- Caitlyn40 trận37,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.398 trận
- Ezreal36 trận61,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.294 trận
- Ashe34 trận70,6%chênh lệch +21,6 điểmSoloQ: 52,1% · 645 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 49,3% · 943 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.486 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.149 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 46,1% · 519 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 49,7% · 764 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 49,7% · 557 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 46,6% · 373 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 54,9% · 266 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 47,2% · 917 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,5% · 697 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 52,0% · 573 trận
- Lulu64 trận53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.786 trận
- Nautilus47 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.469 trận
- Braum42 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,1% · 885 trận
- Seraphine38 trận55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 686 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.047 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 52,9% · 707 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,8% · 1.920 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 45,2% · 759 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 49,2% · 712 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 47,9% · 943 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 47,1% · 1.016 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.016 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 50,6% · 678 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 51,4% · 799 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 49,8% · 307 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.799 lượt chọn trên 1.839.575cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%534 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

