Singed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,4%được chọn trong 394 trên 28.598 trận
- Cấm
- 2,8%649 lượt cấm trên 23.321 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 31 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên481 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên833 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-657 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên972 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus26 trận—SoloQ: 51,1% · 844 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 56,0% · 662 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 49,7% · 721 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 51,6% · 519 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,7% · 780 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 51,5% · 975 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 53,2% · 447 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,9% · 582 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 53,0% · 579 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 51,9% · 443 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 50,2% · 552 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.192 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,5% · 837 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 54,0% · 493 trận
- Kayle8 trận—SoloQ: 47,2% · 629 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 57,5% · 753 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,5% · 727 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,0% · 856 trận
- Jarvan IV37 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 903 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 52,6% · 1.922 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 49,7% · 370 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 52,1% · 896 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 55,3% · 514 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 54,5% · 356 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 54,8% · 982 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 48,5% · 231 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,4% · 966 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.202 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 54,2% · 692 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 47,9% · 238 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.065 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 48,7% · 678 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,3% · 379 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 51,5% · 686 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 52,4% · 622 trận
- Ahri30 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.172 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 48,0% · 1.171 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 53,5% · 995 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 45,9% · 660 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 55,0% · 1.289 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 45,1% · 570 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 55,0% · 536 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,7% · 1.115 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,5% · 780 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 48,1% · 389 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 54,6% · 491 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 49,2% · 729 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 48,9% · 317 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.166 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 52,1% · 363 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,1% · 873 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,5% · 715 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 53,5% · 810 trận
- Kai'Sa35 trận42,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.244 trận
- Yunara31 trận54,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.041 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.457 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 56,6% · 1.468 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 47,4% · 1.758 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 54,4% · 1.033 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 51,4% · 2.510 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 52,8% · 540 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 50,2% · 626 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.510 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 49,2% · 844 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 53,8% · 660 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 49,4% · 524 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 51,4% · 364 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,3% · 914 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.255 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,0% · 544 trận
- Nautilus41 trận41,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.551 trận
- Lulu35 trận68,6%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.907 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 54,1% · 830 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 49,0% · 1.011 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,1% · 1.960 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 50,0% · 780 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 49,9% · 684 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.041 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 53,7% · 1.029 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 53,1% · 1.075 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,8% · 929 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 53,4% · 743 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 49,8% · 639 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 47,2% · 441 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 55,0% · 280 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 53,0% · 1.018 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 56,0% · 755 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.756 lượt chọn trên 1.788.891cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%211 lượt chọn trên 38.304cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

