Hồ sơ tướng · Support

Janna

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,2%Hạng 156 trên 173 tướng
Chọn
1,5%được chọn trong 412 trên 28.405 trận
Cấm
0,7%173 lượt cấm trên 23.138 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,6% từ 44,6% đến 52,7% trên 407 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    3,8%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 0,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery85% · 63.051
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 66.278
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 61% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 4
  1. Shadowflame
  2. Stormsurge
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

250-38 so với 288
247-94 so với 342
265-123 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jannatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV51,4% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 46,7% · 30 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa64,5% · kỳ vọng 49,1% · 31 trận+15,4 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona55,6% · kỳ vọng 49,7% · 36 trận+5,9 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,4% · kỳ vọng 50,6% · 39 trận+5,8 điểmSoloQ -0,9
Syndra51,4% · kỳ vọng 49,5% · 35 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,5% · kỳ vọng 50,5% · 39 trận+11,1 điểmSoloQ +1,9
Jinx52,1% · kỳ vọng 50,6% · 48 trận+1,4 điểmSoloQ -1,1
Jhin50,0% · kỳ vọng 46,4% · 32 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa29 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.906 trận
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.887 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 51,3% · 2.364 trận
  • Dr. Mundo18 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.300 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.526 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong43 trận
    44,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.788 trận
  • Jarvan IV37 trận
    51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.733 trận
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 50,7% · 4.251 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 56,4% · 1.298 trận
  • Sejuani16 trận
    —SoloQ: 51,7% · 629 trận
Mid19 tướng
  • Ahri30 trận
    50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.671 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.414 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 48,9% · 3.465 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 51,0% · 3.197 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 53,5% · 2.216 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal39 trận
    43,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 55,0% · 3.548 trận
  • Yunara34 trận
    41,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,5% · 5.503 trận
  • Kai'Sa31 trận
    64,5%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 53,2% · 5.914 trận
  • Xayah29 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.985 trận
  • Jhin27 trận
    —SoloQ: 51,9% · 6.441 trận
Support17 tướng
  • Leona36 trận
    55,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.889 trận
  • Lulu36 trận
    47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 5.617 trận
  • Braum32 trận
    40,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.762 trận
  • Rell30 trận
    33,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.503 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 50,6% · 4.142 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%68.191 lượt chọn trên 1.794.593cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%316 lượt chọn trên 38.304cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,3%G195 trận trên 7.180
  • 1,6%G2115 trận trên 7.183
  • 2,3%G3+66 trận trên 2.859
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 95 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.