Nidalee
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 636 trên 18.641 trận
- Cấm
- 3,8%669 lượt cấm trên 17.685 trận, so với 16,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.Map pressureDamageInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 16,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite28 trận—SoloQ: 54,5% · 972 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 56,7% · 1.048 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 55,7% · 862 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 56,6% · 1.469 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 54,9% · 1.428 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 49,9% · 716 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 55,7% · 539 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 53,9% · 840 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 54,6% · 381 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 53,6% · 450 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 52,2% · 272 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 53,0% · 840 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 56,4% · 535 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.423 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 51,7% · 350 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 52,1% · 909 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 54,7% · 944 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,4% · 1.903 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 54,6% · 1.072 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,0% · 875 trận
- Lee Sin75 trận56,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 4.785 trận
- Jarvan IV44 trận56,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,8% · 1.065 trận
- Wukong41 trận36,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,5% · 551 trận
- Vi35 trận40,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,9% · 808 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 55,8% · 1.189 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 53,8% · 2.237 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 57,7% · 1.176 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 52,6% · 325 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 57,4% · 1.299 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 52,7% · 725 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 53,1% · 684 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 51,0% · 928 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 57,3% · 1.542 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 52,2% · 134 trận
- Zyra15 trận—SoloQ: 47,9% · 657 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 57,3% · 754 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 56,6% · 935 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 55,9% · 1.582 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 56,6% · 935 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 53,6% · 745 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 56,6% · 935 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.294 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.041 trận
- Syndra32 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.478 trận
- Akali30 trận63,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.333 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 57,1% · 1.841 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 56,6% · 1.332 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 58,1% · 1.437 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 52,5% · 911 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 53,7% · 717 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 55,5% · 847 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 56,4% · 583 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 53,0% · 923 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,5% · 1.539 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 57,7% · 914 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 53,9% · 1.255 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 49,7% · 1.723 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,9% · 1.255 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 52,6% · 1.009 trận
- Kai'Sa65 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 3.656 trận
- Yunara57 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.957 trận
- Caitlyn54 trận48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 56,2% · 1.916 trận
- Jhin52 trận50,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 56,5% · 4.081 trận
- Ezreal42 trận52,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 57,2% · 2.072 trận
- Jinx35 trận51,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,3% · 2.059 trận
- Lucian31 trận45,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.421 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 57,4% · 615 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 53,6% · 1.292 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.014 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 56,8% · 463 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 53,6% · 2.601 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 53,9% · 1.959 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 54,0% · 461 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 54,6% · 1.055 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,4% · 678 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 53,0% · 641 trận
- Nautilus55 trận45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,0% · 2.543 trận
- Lulu53 trận52,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,2% · 2.799 trận
- Leona47 trận46,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.325 trận
- Blitzcrank44 trận56,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.699 trận
- Thresh42 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.744 trận
- Braum39 trận53,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.091 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.664 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 55,3% · 608 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.089 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 58,8% · 1.278 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 58,1% · 863 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 57,2% · 601 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 50,1% · 1.303 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 55,9% · 978 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 54,7% · 1.577 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%30.292 lượt chọn trên 632.196cấm 16,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%388 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

