Kennen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,6%được chọn trong 489 trên 18.670 trận
- Cấm
- 2,5%434 lượt cấm trên 17.713 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax27 trận—SoloQ: 53,5% · 813 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 55,6% · 324 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 55,3% · 291 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 55,9% · 272 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,7% · 361 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 55,1% · 236 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,9% · 374 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,8% · 218 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 45,2% · 217 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 45,7% · 341 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 52,2% · 161 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 56,8% · 192 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,6% · 461 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,0% · 298 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,1% · 433 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,8% · 272 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,0% · 298 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,9% · 374 trận
- Lee Sin54 trận40,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.198 trận
- Wukong36 trận41,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,1% · 234 trận
- Vi36 trận36,1%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 57,9% · 304 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 58,9% · 202 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 53,4% · 296 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 52,9% · 208 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,7% · 433 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 50,9% · 336 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 55,2% · 415 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,0% · 48 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,2% · 284 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 46,9% · 540 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,7% · 221 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,5% · 564 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 50,5% · 297 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 50,5% · 420 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 50,9% · 485 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 53,5% · 520 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 52,0% · 425 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,8% · 512 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 48,3% · 209 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 56,7% · 247 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 49,1% · 293 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,4% · 452 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 50,0% · 180 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,1% · 275 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 57,8% · 325 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 46,1% · 180 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 55,6% · 171 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 57,8% · 325 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 54,9% · 448 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 56,4% · 349 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,4% · 254 trận
- Caitlyn44 trận34,1%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 51,4% · 543 trận
- Yunara37 trận43,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 877 trận
- Ezreal30 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 57,9% · 623 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 50,0% · 592 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.089 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 48,4% · 399 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 57,0% · 451 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 51,6% · 1.115 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 53,4% · 161 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 51,2% · 721 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 51,6% · 401 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 44,8% · 134 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 56,3% · 199 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,3% · 335 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 50,5% · 198 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 52,8% · 606 trận
- Nautilus42 trận40,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,1% · 758 trận
- Lulu39 trận64,1%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 52,3% · 815 trận
- Braum32 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 56,7% · 314 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 49,7% · 364 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 46,3% · 804 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 56,6% · 221 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 55,6% · 189 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 50,2% · 323 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 52,8% · 303 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 56,8% · 389 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 47,4% · 553 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 49,1% · 470 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 60,9% · 156 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 54,9% · 284 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 47,2% · 354 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 48,2% · 396 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.063 lượt chọn trên 632.193cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%244 lượt chọn trên 23.550cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

