Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,3%Hạng 141 trên 173 tướng
Chọn
1,3%được chọn trong 383 trên 28.402 trận
Cấm
2,0%466 lượt cấm trên 23.135 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,0% từ 47,3% đến 56,8% trên 294 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,6%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rod of Ages, Cosmic Drive và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery69% · 22.743
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu72% · 23.866
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 60% · 21 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 8
7%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Cosmic Drive
  3. Banshee's Veil
Nghiệp dư: Abyssal Mask, Frozen Heart, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 98 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 35 ở lane, 27 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
276-66 so với 342
285-103 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zileantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ276 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ285 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-44 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-25 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 98 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 53,9% · 877 trận
  • Aatrox13 trận
    —SoloQ: 53,8% · 894 trận
  • Gnar13 trận
    —SoloQ: 52,4% · 697 trận
  • Mordekaiser13 trận
    —SoloQ: 48,7% · 569 trận
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 48,5% · 780 trận
Jungle17 tướng
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.272 trận
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.134 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 48,4% · 628 trận
  • Lee Sin16 trận
    —SoloQ: 48,8% · 2.102 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 51,3% · 417 trận
Mid16 tướng
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.647 trận
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.600 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.431 trận
  • Hwei17 trận
    —SoloQ: 51,9% · 700 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 685 trận
ADC15 tướng
  • Yunara27 trận
    —SoloQ: 50,3% · 2.604 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.713 trận
  • Jinx22 trận
    —SoloQ: 50,0% · 2.340 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.792 trận
  • Lucian20 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.177 trận
Support15 tướng
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 49,6% · 2.626 trận
  • Braum25 trận
    —SoloQ: 52,6% · 798 trận
  • Milio20 trận
    —SoloQ: 49,5% · 980 trận
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.825 trận
  • Thresh19 trận
    —SoloQ: 49,4% · 2.467 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%29.345 lượt chọn trên 1.794.593cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%196 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,7%G148 trận trên 7.180
  • 1,2%G286 trận trên 7.181
  • 1,1%G3+31 trận trên 2.859
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 48 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.