Zilean
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,3%được chọn trong 383 trên 28.402 trận
- Cấm
- 2,0%466 lượt cấm trên 23.135 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rod of Ages, Cosmic Drive và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rod of Ages, Cosmic Drive và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Cosmic Drive
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 98 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 35 ở lane, 27 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ276 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ285 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-44 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-25 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 98 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton15 trận—SoloQ: 53,9% · 877 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 53,8% · 894 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,4% · 697 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 48,7% · 569 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 48,5% · 780 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 51,8% · 817 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 51,6% · 812 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 51,8% · 589 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.009 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 50,5% · 554 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 47,3% · 429 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 51,8% · 502 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 53,0% · 604 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 50,3% · 507 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 53,5% · 960 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.443 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.005 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 783 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.272 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.134 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 48,4% · 628 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 48,8% · 2.102 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 51,3% · 417 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.221 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 54,2% · 1.126 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,2% · 824 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 52,5% · 819 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 48,7% · 263 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 56,6% · 465 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 50,8% · 295 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,8% · 819 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 50,6% · 419 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 61,7% · 115 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,9% · 763 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.427 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 53,1% · 1.647 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.600 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 50,7% · 1.431 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 51,9% · 700 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 49,8% · 685 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,9% · 758 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.212 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 55,2% · 388 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 47,7% · 589 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 53,9% · 1.407 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.371 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 52,3% · 803 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 53,3% · 244 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,8% · 848 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.043 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 49,5% · 916 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 50,3% · 2.604 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.713 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 50,0% · 2.340 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,1% · 1.792 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.177 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 50,8% · 903 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 51,5% · 2.993 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 50,7% · 2.779 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 47,5% · 1.785 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 53,1% · 800 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 53,8% · 621 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 48,4% · 1.060 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,3% · 458 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.522 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 47,2% · 322 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 49,6% · 2.626 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 52,6% · 798 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 49,5% · 980 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.825 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 49,4% · 2.467 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.097 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 51,0% · 916 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.415 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.375 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 54,4% · 938 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 53,0% · 1.054 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 47,5% · 1.193 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 46,0% · 889 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.087 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.633 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%29.345 lượt chọn trên 1.794.593cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%196 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

