Hồ sơ tướng · Support

Zilean

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,7%Hạng 143 trên 173 tướng
Chọn
1,1%được chọn trong 212 trên 18.509 trận
Cấm
1,6%277 lượt cấm trên 17.555 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,1% từ 45,8% đến 58,3% trên 169 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,1%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Zhonya's Hourglass và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery66% · 5.171
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu67% · 5.313
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 60% · 21 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 5
  1. Luden's Echo
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Abyssal Mask, Frozen Heart, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 98 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 35 ở lane, 27 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
276-66 so với 342
285-103 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zileantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ276 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ285 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-44 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-25 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 98 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top12 tướng
  • Aatrox9 trận
    —SoloQ: 56,1% · 221 trận
  • Sion9 trận
    —SoloQ: 54,0% · 126 trận
  • Mordekaiser8 trận
    —SoloQ: 50,6% · 89 trận
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 191 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 51,3% · 228 trận
Jungle12 tướng
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 51,2% · 289 trận
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 46,2% · 968 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 50,8% · 181 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 48,1% · 231 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 49,6% · 373 trận
Mid14 tướng
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 54,1% · 492 trận
  • Lissandra9 trận
    —SoloQ: 47,4% · 213 trận
  • Hwei8 trận
    —SoloQ: 44,8% · 183 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 51,5% · 198 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 53,9% · 358 trận
ADC13 tướng
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 52,6% · 551 trận
  • Lucian14 trận
    —SoloQ: 50,0% · 338 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 48,2% · 382 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 636 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 52,8% · 914 trận
Support13 tướng
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 52,6% · 549 trận
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 49,2% · 758 trận
  • Milio14 trận
    —SoloQ: 51,5% · 163 trận
  • Thresh13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 673 trận
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 54,7% · 128 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%7.018 lượt chọn trên 632.195cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%107 lượt chọn trên 23.550cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,6%G127 trận trên 4.245
  • 0,9%G237 trận trên 4.245
  • 1,2%G3+22 trận trên 1.818
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.