Twitch
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 469 trên 28.427 trận
- Cấm
- 1,5%348 lượt cấm trên 23.158 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Fiendhunter Bolts
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 953 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 49,3% · 708 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.056 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 48,8% · 986 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.434 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 46,5% · 1.119 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,8% · 846 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 47,0% · 717 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 45,2% · 883 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.549 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 54,3% · 772 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,8% · 724 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 52,9% · 696 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 52,2% · 722 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.135 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.083 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.094 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.083 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,1% · 1.141 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,7% · 911 trận
- Wukong46 trận52,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.396 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 51,3% · 1.452 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 50,9% · 2.265 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.301 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 49,5% · 673 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 50,7% · 968 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 52,4% · 460 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 47,8% · 559 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.521 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.756 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.773 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 46,2% · 292 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 44,9% · 127 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,8% · 863 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 49,8% · 237 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.050 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.050 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.491 trận
- Syndra36 trận44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.846 trận
- Viktor36 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.741 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 50,3% · 2.015 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 51,2% · 726 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 49,7% · 726 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,6% · 871 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.206 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,7% · 456 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 48,8% · 910 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,6% · 1.667 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.271 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 52,4% · 849 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.224 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.615 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.078 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.312 trận
- Jinx96 trận47,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 3.948 trận
- Yunara50 trận48,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 3.671 trận
- Sivir40 trận57,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,9% · 809 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 52,0% · 1.912 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 50,5% · 3.466 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 51,8% · 1.706 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 49,1% · 3.345 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,0% · 2.597 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.410 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 52,3% · 948 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.323 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 48,1% · 771 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 53,8% · 1.711 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 49,2% · 995 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 50,5% · 436 trận
- Lulu44 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.004 trận
- Milio39 trận43,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.171 trận
- Nautilus37 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.343 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 46,8% · 1.414 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 43,9% · 1.115 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 48,3% · 2.801 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 45,0% · 1.648 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 49,3% · 973 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 53,4% · 1.050 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.466 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 55,0% · 1.130 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,0% · 1.425 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,8% · 1.326 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,6% · 318 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 47,9% · 480 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.754 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.912 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.148 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%35.135 lượt chọn trên 1.794.600cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%318 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

