Swain
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,8%được chọn trong 518 trên 18.492 trận
- Cấm
- 2,7%478 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top9%1,6 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop22%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 80 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ544 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ684 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+172 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+286 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ566 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ20% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante9 trận—SoloQ: 47,0% · 268 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,0% · 153 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 50,0% · 42 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 44,6% · 65 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 50,5% · 103 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 57,3% · 220 trận
- Vayne6 trận—SoloQ: 58,7% · 63 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 53,6% · 168 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 52,9% · 104 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,8% · 314 trận
- Yorick5 trận—SoloQ: 52,0% · 75 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 38,6% · 88 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 50,1% · 667 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 48,7% · 195 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 47,9% · 119 trận
- Wukong11 trận—SoloQ: 42,0% · 131 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 57,1% · 170 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,1% · 189 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 48,0% · 254 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 52,1% · 71 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 49,6% · 244 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 53,8% · 394 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 39,8% · 236 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 49,2% · 317 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 56,3% · 64 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 55,0% · 129 trận
- Ahri7 trận—SoloQ: 54,0% · 174 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,0% · 200 trận
- Vex6 trận—SoloQ: 41,4% · 87 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 48,1% · 133 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 43,6% · 236 trận
- Malzahar5 trận—SoloQ: 54,5% · 66 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 53,4% · 731 trận
- Yunara19 trận—SoloQ: 47,8% · 481 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 47,2% · 633 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 49,5% · 315 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 43,5% · 368 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 55,5% · 256 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 50,4% · 361 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 57,0% · 114 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 49,0% · 255 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 53,8% · 439 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 45,3% · 106 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 50,9% · 275 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 56,0% · 125 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 54,9% · 379 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 51,8% · 220 trận
- Lulu14 trận—SoloQ: 47,4% · 460 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 50,6% · 573 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 48,8% · 168 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 59,8% · 112 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 41,9% · 236 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 46,4% · 84 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 43,6% · 117 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 50,9% · 344 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 47,9% · 167 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 47,9% · 267 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.194 lượt chọn trên 632.195cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%94 lượt chọn trên 23.550cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
5,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,6%G125 trận trên 4.243
- 1,1%G245 trận trên 4.243
- 1,3%G3+23 trận trên 1.815
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

