Samira
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,1%được chọn trong 304 trên 28.642 trận
- Cấm
- 0,8%197 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop18%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 14 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ821 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ+259 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ+333 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số xạ thủhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa19 trận—SoloQ: 47,0% · 530 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 53,9% · 553 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 50,1% · 688 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 48,0% · 688 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 47,1% · 717 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,2% · 913 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,0% · 805 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 45,3% · 481 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 46,2% · 463 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 52,2% · 356 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,7% · 671 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 53,9% · 388 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: 49,0% · 396 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 55,9% · 469 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,9% · 678 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 49,8% · 641 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,4% · 552 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 46,7% · 615 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 44,4% · 941 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.419 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 47,7% · 658 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 45,7% · 790 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 48,3% · 329 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,6% · 912 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 53,2% · 190 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 50,9% · 860 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,0% · 304 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.046 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 49,9% · 441 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,4% · 620 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 55,0% · 309 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,9% · 973 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 46,1% · 492 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 48,7% · 571 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 54,6% · 841 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 48,2% · 444 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.041 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.104 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 53,4% · 1.030 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,0% · 658 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,3% · 914 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,3% · 606 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,8% · 580 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 52,8% · 553 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 49,7% · 869 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 50,0% · 222 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 48,6% · 537 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 55,9% · 304 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 47,0% · 383 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 50,5% · 384 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,1% · 896 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 48,8% · 892 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,9% · 591 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 46,5% · 972 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 52,7% · 1.985 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 54,7% · 1.166 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.871 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 51,7% · 2.038 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 52,2% · 1.048 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 43,4% · 1.483 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 51,7% · 1.152 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 47,5% · 571 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 50,7% · 517 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 49,4% · 808 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 50,7% · 306 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 51,7% · 994 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 51,4% · 597 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 46,2% · 303 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.285 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 49,6% · 1.120 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 43,9% · 1.502 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 56,9% · 496 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 49,5% · 555 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 45,7% · 1.161 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 48,4% · 1.510 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 52,5% · 845 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 45,0% · 797 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 45,7% · 1.464 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 44,3% · 499 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 56,7% · 756 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 51,1% · 264 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 42,7% · 178 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 45,9% · 643 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,6% · 1.206 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 53,8% · 712 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 51,5% · 909 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%20.712 lượt chọn trên 1.788.908cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%193 lượt chọn trên 38.304cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

