Hồ sơ tướng · ADC

Kog'Maw

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,6%Hạng 136 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 671 trên 28.363 trận
Cấm
1,2%285 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,6% từ 44,0% đến 51,3% trên 508 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,1%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 1,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người63% · 14.064
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn49% · 10.936
Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành (38%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 65 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 1.971
16%số trận ở soloQ
  1. Guinsoo's Rageblade
  2. Navori Flickerblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.

  1. Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+61 so với 525
1.124+208 so với 915
1.670+304 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kog'Mawxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn65,7% · kỳ vọng 46,7% · 35 trận+19,0 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu51,1% · kỳ vọng 49,5% · 47 trận+1,6 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 45,6% · 36 trận+4,4 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,9% · kỳ vọng 49,1% · 34 trận+6,8 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,1% · kỳ vọng 45,3% · 49 trận+11,9 điểmSoloQ +0,8
Lulu46,2% · kỳ vọng 44,7% · 197 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn35 trận
    65,7%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 51,1% · 519 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 53,7% · 592 trận
  • Gnar17 trận
    —SoloQ: 57,9% · 478 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 55,2% · 355 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 54,1% · 590 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong38 trận
    44,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 783 trận
  • Jarvan IV37 trận
    43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,0% · 865 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 50,7% · 280 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 49,7% · 441 trận
  • Cho'Gath19 trận
    —SoloQ: 52,2% · 592 trận
Mid17 tướng
  • Orianna31 trận
    35,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 54,5% · 550 trận
  • Viktor30 trận
    46,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.070 trận
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 46,1% · 1.050 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.087 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 55,3% · 716 trận
ADC17 tướng
  • Yunara88 trận
    37,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,5% · 2.148 trận
  • Jinx45 trận
    44,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.654 trận
  • Caitlyn25 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.164 trận
  • Ashe22 trận
    —SoloQ: 54,2% · 515 trận
  • Lucian21 trận
    —SoloQ: 53,2% · 874 trận
Support16 tướng
  • Lulu47 trận
    51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.707 trận
  • Nautilus39 trận
    43,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.374 trận
  • Milio34 trận
    47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 636 trận
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 49,6% · 559 trận
  • Blitzcrank24 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.138 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%20.312 lượt chọn trên 1.794.600cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%374 lượt chọn trên 38.304cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,7%G1125 trận trên 7.176
  • 1,6%G2116 trận trên 7.176
  • 2,1%G3+59 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 125 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.