Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,6%Hạng 136 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 671 trên 28.363 trận
Cấm
1,2%285 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,6% từ 47,4% đến 61,6% trên 130 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,4%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 1,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố73% · 6.106
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành60% · 5.018
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 67% · 22 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)56% · 2.000
56%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Đánh teamfight (hạng 71).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐánh teamfighttop29%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa+44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa+180 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa2,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa252 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 44,9% · 187 trận
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 48,2% · 228 trận
  • Dr. Mundo7 trận
    —SoloQ: 54,6% · 119 trận
  • Olaf7 trận
    —SoloQ: 48,0% · 179 trận
  • Renekton7 trận
    —SoloQ: 56,1% · 212 trận
Jungle6 tướng
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 48,4% · 279 trận
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 48,7% · 595 trận
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 51,9% · 318 trận
  • Cho'Gath8 trận
    —SoloQ: 51,1% · 223 trận
  • Sejuani5 trận
    —SoloQ: 42,9% · 77 trận
Mid6 tướng
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 46,2% · 468 trận
  • Hwei11 trận
    —SoloQ: 51,9% · 185 trận
  • Orianna11 trận
    —SoloQ: 55,4% · 177 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 44,8% · 397 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 50,7% · 495 trận
ADC11 tướng
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 50,8% · 687 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 49,9% · 521 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 51,0% · 588 trận
  • Kai'Sa10 trận
    —SoloQ: 47,5% · 670 trận
  • Ashe9 trận
    —SoloQ: 45,5% · 202 trận
Support10 tướng
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 51,5% · 334 trận
  • Rell10 trận
    —SoloQ: 44,7% · 273 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 50,2% · 659 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 52,7% · 547 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 45,1% · 583 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.748 lượt chọn trên 1.794.592cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%113 lượt chọn trên 38.304cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G130 trận trên 7.176
  • 0,6%G244 trận trên 7.176
  • 0,5%G3+13 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 30 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.