Kog'Maw
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,0%được chọn trong 381 trên 18.646 trận
- Cấm
- 1,0%182 lượt cấm trên 17.690 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,4%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Guinsoo's Rageblade
Navori Flickerblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.
- Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn13 trận—SoloQ: 55,6% · 54 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 50,3% · 179 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 54,3% · 208 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 57,7% · 52 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 55,7% · 106 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,8% · 254 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 54,3% · 280 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 62,4% · 133 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 52,9% · 85 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 50,5% · 91 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 54,5% · 176 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 48,9% · 186 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 40,4% · 89 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 51,0% · 255 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 52,9% · 782 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 46,7% · 107 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 50,3% · 143 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 47,7% · 176 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 54,7% · 258 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 60,0% · 135 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,4% · 144 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 46,2% · 173 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 55,6% · 144 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 55,0% · 342 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 52,9% · 70 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 58,3% · 218 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 52,2% · 207 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 43,1% · 204 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 52,5% · 345 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 51,5% · 198 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 52,8% · 290 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 51,0% · 263 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 55,6% · 223 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 54,0% · 139 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 56,3% · 288 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 56,0% · 207 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 45,2% · 188 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 50,0% · 278 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 52,2% · 180 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 48,0% · 152 trận
- Mel5 trận—SoloQ: 56,8% · 37 trận
- Yunara42 trận38,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 706 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 47,7% · 367 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 53,5% · 114 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 52,0% · 446 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 52,9% · 543 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 51,8% · 280 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,1% · 544 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 51,6% · 728 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 46,2% · 238 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 52,8% · 108 trận
- Ezreal6 trận—SoloQ: 57,6% · 375 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 57,5% · 106 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 55,1% · 214 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 53,3% · 488 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 52,7% · 129 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 48,9% · 570 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 50,3% · 167 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 49,2% · 386 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 52,6% · 546 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 55,0% · 209 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 47,3% · 237 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 50,2% · 257 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 46,2% · 236 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 57,7% · 182 trận
- Braum8 trận—SoloQ: 49,7% · 151 trận
- Rakan5 trận—SoloQ: 43,2% · 169 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%5.945 lượt chọn trên 632.196cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%217 lượt chọn trên 23.550cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

