Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 99 trên 173 tướng
Chọn
3,1%được chọn trong 877 trên 28.396 trận
Cấm
4,1%941 lượt cấm trên 23.129 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support44,3% từ 38,9% đến 49,9% trên 219 trậnSoloQ 51,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    44,3%
    SoloQ
    51,8%
    Tỉ lệ thắng 44,3% ở nghiệp dư trên 219 trận, so với 51,8% ở soloQ trên 14.358 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,7%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện88% · 12.613
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt96% · 13.723
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 74% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 521
30%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop2%6,3 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop9%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 70 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

369+82 so với 288
466+124 so với 342
508+121 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Elisetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ466 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ508 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+496 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+641 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ45% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 7 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 54,0% · 446 trận
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 50,7% · 410 trận
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 53,7% · 270 trận
  • Aatrox10 trận
    —SoloQ: 53,0% · 370 trận
  • Renekton10 trận
    —SoloQ: 54,9% · 421 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.110 trận
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 51,1% · 476 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 52,9% · 518 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 59,2% · 500 trận
  • Xin Zhao12 trận
    —SoloQ: 51,1% · 233 trận
Mid16 tướng
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 50,2% · 660 trận
  • Syndra13 trận
    —SoloQ: 52,2% · 640 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 50,2% · 454 trận
  • Yone11 trận
    —SoloQ: 52,8% · 562 trận
  • Aurora9 trận
    —SoloQ: 49,3% · 290 trận
ADC14 tướng
  • Jhin23 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.480 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.244 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 50,6% · 741 trận
  • Yunara15 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.137 trận
  • Sivir14 trận
    —SoloQ: 53,0% · 281 trận
Support14 tướng
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 56,5% · 1.055 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.171 trận
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 51,1% · 802 trận
  • Bard14 trận
    —SoloQ: 54,6% · 641 trận
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 48,4% · 376 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%13.300 lượt chọn trên 1.794.593cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%149 lượt chọn trên 38.304cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,7%G148 trận trên 7.179
  • 0,7%G253 trận trên 7.180
  • 0,5%G3+14 trận trên 2.858
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 48 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.