Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,0%Hạng 93 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 688 trên 18.505 trận
Cấm
4,3%747 lượt cấm trên 17.551 trận, so với 7,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,3% từ 47,6% đến 54,9% trên 509 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    2,4%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    7,2%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 7,2% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám70% · 11.076
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 15.824
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 77 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 1.847
31%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke
  • Farm rừng ít

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
811+15 so với 796
1.148+93 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Elisetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
  • Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,7% · kỳ vọng 52,5% · 67 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Sylas57,1% · kỳ vọng 50,6% · 35 trận+6,6 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn63,6% · kỳ vọng 49,1% · 33 trận+14,5 điểmSoloQ +0,8
Lucian58,1% · kỳ vọng 51,7% · 31 trận+6,3 điểmSoloQ -1,1
Ezreal60,0% · kỳ vọng 55,8% · 40 trận+4,2 điểmSoloQ +3,2
Jinx50,0% · kỳ vọng 47,1% · 40 trận+2,9 điểmSoloQ -1,5
Jhin57,5% · kỳ vọng 55,3% · 40 trận+2,2 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus63,0% · kỳ vọng 52,5% · 46 trận+10,5 điểmSoloQ +0,1
Leona57,6% · kỳ vọng 50,4% · 33 trận+7,1 điểmSoloQ -2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton54,1% · kỳ vọng 51,6% · 37 trận+2,5 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone58,1% · kỳ vọng 54,6% · 31 trận+3,5 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,5% · kỳ vọng 53,5% · 52 trận+9,9 điểmSoloQ +4,2
Jhin52,5% · kỳ vọng 47,2% · 40 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Ezreal51,4% · kỳ vọng 46,7% · 37 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu61,4% · kỳ vọng 49,1% · 44 trận+12,3 điểmSoloQ +3,9
Thresh61,0% · kỳ vọng 52,6% · 41 trận+8,4 điểmSoloQ +0,3
Leona60,0% · kỳ vọng 52,1% · 35 trận+7,9 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 49,7% · 467 trận
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 51,2% · 121 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 52,7% · 742 trận
  • Malphite24 trận
    —SoloQ: 52,1% · 493 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 56,4% · 243 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin67 trận
    56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.457 trận
  • Jarvan IV39 trận
    51,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,7% · 482 trận
  • Sylas35 trận
    57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,9% · 597 trận
  • Vi35 trận
    37,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,4% · 353 trận
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 52,2% · 295 trận
Mid18 tướng
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 54,5% · 850 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 50,4% · 518 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 49,4% · 362 trận
  • Twisted Fate24 trận
    —SoloQ: 48,8% · 822 trận
  • Sylas23 trận
    —SoloQ: 56,6% · 693 trận
ADC16 tướng
  • Yunara49 trận
    34,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.390 trận
  • Ezreal40 trận
    60,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 58,8% · 1.024 trận
  • Jhin40 trận
    57,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.883 trận
  • Jinx40 trận
    50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 971 trận
  • Caitlyn33 trận
    63,6%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 54,4% · 903 trận
Support17 tướng
  • Lulu49 trận
    46,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.277 trận
  • Nautilus46 trận
    63,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.071 trận
  • Thresh35 trận
    37,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.300 trận
  • Leona33 trận
    57,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,7% · 694 trận
  • Braum31 trận
    48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 498 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%15.054 lượt chọn trên 632.196cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%429 lượt chọn trên 23.550cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,6%G1112 trận trên 4.245
  • 3,4%G2143 trận trên 4.245
  • 3,1%G3+56 trận trên 1.816
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 112 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.