Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,3%Hạng 73 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.962 trên 28.627 trận
Cấm
4,4%1.024 lượt cấm trên 23.349 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,7% từ 41,2% đến 52,3% trên 214 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,2%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc94% · 3.470
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt87% · 3.189
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)47% · 820
47%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.381 · tướng đi rừng: 855
  2. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
  3. Đánh teamfighttop22%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 51 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

343-40 so với 383
7960 so với 796
1.169+113 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dr. Mundotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đi rừng343 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng796 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.169 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-170 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-324 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng3,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.381 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
  • Invade · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Gwen15 trận
    —SoloQ: 51,0% · 145 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 38,6% · 127 trận
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 51,7% · 60 trận
  • Gnar10 trận
    —SoloQ: 37,2% · 86 trận
  • Aatrox9 trận
    —SoloQ: 48,4% · 184 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 50,7% · 144 trận
  • Jarvan IV15 trận
    —SoloQ: 52,6% · 116 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 47,9% · 71 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 47,6% · 42 trận
  • Nocturne10 trận
    —SoloQ: 52,0% · 50 trận
Mid15 tướng
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 162 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 50,7% · 69 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 46,1% · 165 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 192 trận
  • Aurora9 trận
    —SoloQ: 47,7% · 65 trận
ADC15 tướng
  • Jhin19 trận
    —SoloQ: 47,1% · 323 trận
  • Yunara19 trận
    —SoloQ: 46,3% · 272 trận
  • Kai'Sa18 trận
    —SoloQ: 44,4% · 268 trận
  • Jinx17 trận
    —SoloQ: 43,8% · 233 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 109 trận
Support14 tướng
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 46,3% · 203 trận
  • Seraphine18 trận
    —SoloQ: 43,4% · 106 trận
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 49,1% · 230 trận
  • Braum15 trận
    —SoloQ: 43,4% · 113 trận
  • Milio14 trận
    —SoloQ: 56,9% · 102 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.259 lượt chọn trên 1.788.903cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%143 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,8%G155 trận trên 7.224
  • 0,8%G260 trận trên 7.228
  • 1,4%G3+39 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 55 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.