Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.153 trên 18.509 trận
- Cấm
- 3,9%680 lượt cấm trên 17.555 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Warmog's Armor
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite93 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,3% · 506 trận
- Nasus64 trận42,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 339 trận
- Gwen58 trận46,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 36,7% · 289 trận
- Sion57 trận54,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 202 trận
- Ornn46 trận52,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 103 trận
- Renekton46 trận43,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,2% · 269 trận
- Yone44 trận59,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 45,6% · 557 trận
- Aatrox43 trận46,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 429 trận
- K'Sante43 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 311 trận
- Ambessa33 trận54,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 39,1% · 297 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 42,4% · 158 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 44,7% · 150 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 41,1% · 146 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 47,8% · 228 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 52,5% · 558 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 55,6% · 603 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 43,6% · 225 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,4% · 304 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 54,3% · 506 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,2% · 301 trận
- Singed8 trận—SoloQ: 48,8% · 209 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 43,6% · 225 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 54,3% · 506 trận
- Lee Sin144 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.242 trận
- Sylas84 trận56,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,7% · 454 trận
- Jarvan IV71 trận54,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 357 trận
- Wukong69 trận46,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 198 trận
- Vi62 trận48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,2% · 312 trận
- Xin Zhao61 trận45,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 43,6% · 179 trận
- Lillia38 trận55,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 40,4% · 225 trận
- Viego36 trận36,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,2% · 375 trận
- Qiyana32 trận40,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,5% · 625 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 46,7% · 229 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 58,8% · 131 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 50,4% · 427 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 49,4% · 271 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 53,1% · 49 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,2% · 197 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 43,6% · 535 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 49,7% · 346 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 46,7% · 229 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 50,0% · 230 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,1% · 326 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,6% · 401 trận
- Viktor69 trận52,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 561 trận
- Ahri66 trận47,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 337 trận
- Lissandra51 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 327 trận
- Sylas50 trận58,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,9% · 547 trận
- Syndra46 trận39,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 431 trận
- Yone43 trận60,5%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 50,5% · 331 trận
- Orianna41 trận48,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 252 trận
- Akali38 trận55,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,1% · 376 trận
- Hwei38 trận39,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,6% · 214 trận
- Ryze32 trận59,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 206 trận
- Xerath30 trận43,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 169 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 47,1% · 367 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 52,9% · 312 trận
- Vex26 trận—SoloQ: 48,4% · 153 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 48,3% · 209 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,4% · 558 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,1% · 432 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 47,5% · 337 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 44,2% · 292 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 47,1% · 367 trận
- Jhin100 trận55,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.282 trận
- Ezreal97 trận53,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 769 trận
- Kai'Sa85 trận45,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.122 trận
- Yunara84 trận48,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 927 trận
- Caitlyn78 trận44,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 593 trận
- Ashe65 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 190 trận
- Jinx57 trận49,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,2% · 653 trận
- Lucian55 trận32,7%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 54,3% · 446 trận
- Miss Fortune54 trận59,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,6% · 222 trận
- Xayah51 trận52,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,3% · 400 trận
- Sivir44 trận31,8%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 50,3% · 149 trận
- Aphelios40 trận47,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,9% · 766 trận
- Zeri36 trận33,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 42,9% · 415 trận
- Tristana31 trận61,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,6% · 569 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 40,6% · 133 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 46,6% · 298 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 53,4% · 193 trận
- Nautilus120 trận44,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 715 trận
- Leona88 trận42,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 44,5% · 434 trận
- Lulu78 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 803 trận
- Thresh76 trận57,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 44,8% · 814 trận
- Seraphine66 trận42,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 203 trận
- Braum64 trận43,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 43,6% · 321 trận
- Blitzcrank59 trận62,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 46,0% · 509 trận
- Karma46 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 421 trận
- Milio42 trận40,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,4% · 186 trận
- Alistar38 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,6% · 502 trận
- Yuumi37 trận24,3%chênh lệch -22,6 điểmSoloQ: 53,0% · 281 trận
- Bard32 trận59,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,5% · 485 trận
- Rell31 trận45,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 41,2% · 374 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 51,9% · 160 trận
- Poppy26 trận—SoloQ: 42,3% · 163 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 43,4% · 332 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 46,3% · 322 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,8% · 232 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.587 lượt chọn trên 632.193cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%698 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

