Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,1%Hạng 83 trên 173 tướng
Chọn
6,2%được chọn trong 1.153 trên 18.509 trận
Cấm
3,9%680 lượt cấm trên 17.555 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,4% từ 45,9% đến 50,9% trên 1.073 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    1,5%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt95% · 10.097
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển72% · 7.602
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 151 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 704
21%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Warmog's Armor
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
  2. Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
  3. Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
1.033+165 so với 868
1.397+318 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dr. Mundotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone59,1% · kỳ vọng 48,5% · 44 trận+10,6 điểmSoloQ -3,6
Sion54,4% · kỳ vọng 49,0% · 57 trận+5,4 điểmSoloQ +2,8
Ornn52,2% · kỳ vọng 46,4% · 46 trận+5,7 điểmSoloQ -0,7
Ambessa54,5% · kỳ vọng 48,8% · 33 trận+5,7 điểmSoloQ -10,1
K'Sante51,2% · kỳ vọng 50,4% · 43 trận+0,8 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,0% · kỳ vọng 47,7% · 84 trận+8,3 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 49,6% · 144 trận+4,5 điểmSoloQ -1,2
Lillia55,3% · kỳ vọng 45,6% · 38 trận+9,7 điểmSoloQ -7,3
Jarvan IV54,9% · kỳ vọng 50,1% · 71 trận+4,8 điểmSoloQ -1,6
Wukong46,4% · kỳ vọng 44,0% · 69 trận+2,4 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,5% · kỳ vọng 45,1% · 43 trận+15,4 điểmSoloQ +1,3
Sylas58,0% · kỳ vọng 50,4% · 50 trận+7,6 điểmSoloQ -0,7
Ryze59,4% · kỳ vọng 50,5% · 32 trận+8,8 điểmSoloQ -3,1
Viktor52,2% · kỳ vọng 48,3% · 69 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Akali55,3% · kỳ vọng 49,4% · 38 trận+5,9 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune59,3% · kỳ vọng 48,0% · 54 trận+11,2 điểmSoloQ +4,7
Tristana61,3% · kỳ vọng 49,8% · 31 trận+11,5 điểmSoloQ 0,0
Xayah52,9% · kỳ vọng 46,4% · 51 trận+6,5 điểmSoloQ 0,0
Jhin55,0% · kỳ vọng 52,4% · 100 trận+2,6 điểmSoloQ +0,6
Jinx49,1% · kỳ vọng 44,2% · 57 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,7% · kỳ vọng 47,6% · 59 trận+15,1 điểmSoloQ -1,0
Thresh57,9% · kỳ vọng 47,0% · 76 trận+10,9 điểmSoloQ -1,0
Bard59,4% · kỳ vọng 47,1% · 32 trận+12,2 điểmSoloQ +1,7
Lulu52,6% · kỳ vọng 50,6% · 78 trận+2,0 điểmSoloQ +3,6
Alistar50,0% · kỳ vọng 47,3% · 38 trận+2,7 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia66,7% · kỳ vọng 51,2% · 33 trận+15,5 điểmSoloQ -1,3
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 47,1% · 120 trận+2,9 điểmSoloQ +2,1
Sylas53,8% · kỳ vọng 49,1% · 65 trận+4,8 điểmSoloQ -2,0
Viego52,6% · kỳ vọng 48,1% · 57 trận+4,6 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV48,2% · kỳ vọng 46,6% · 56 trận+1,6 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke63,6% · kỳ vọng 45,8% · 33 trận+17,8 điểmSoloQ -3,1
Syndra60,9% · kỳ vọng 48,8% · 46 trận+12,1 điểmSoloQ +1,2
Akali54,3% · kỳ vọng 47,3% · 46 trận+7,0 điểmSoloQ -1,9
Hwei54,3% · kỳ vọng 49,8% · 46 trận+4,6 điểmSoloQ -1,8
Ahri52,3% · kỳ vọng 51,2% · 86 trận+1,2 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal53,2% · kỳ vọng 43,8% · 77 trận+9,4 điểmSoloQ +1,5
Sivir59,4% · kỳ vọng 48,4% · 32 trận+10,9 điểmSoloQ -2,3
Tristana53,7% · kỳ vọng 46,9% · 41 trận+6,7 điểmSoloQ -2,7
Lucian52,7% · kỳ vọng 47,9% · 55 trận+4,8 điểmSoloQ -5,0
Jhin46,9% · kỳ vọng 44,3% · 64 trận+2,6 điểmSoloQ +3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi61,5% · kỳ vọng 49,8% · 39 trận+11,7 điểmSoloQ -4,4
Pyke57,6% · kỳ vọng 44,8% · 33 trận+12,7 điểmSoloQ -0,5
Lulu48,0% · kỳ vọng 46,2% · 102 trận+1,9 điểmSoloQ -2,3
Blitzcrank52,4% · kỳ vọng 49,2% · 63 trận+3,2 điểmSoloQ +5,0
Leona50,6% · kỳ vọng 49,2% · 83 trận+1,4 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Malphite93 trận
    46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,3% · 506 trận
  • Nasus64 trận
    42,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 339 trận
  • Gwen58 trận
    46,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 36,7% · 289 trận
  • Sion57 trận
    54,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 202 trận
  • Ornn46 trận
    52,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 103 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin144 trận
    54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.242 trận
  • Sylas84 trận
    56,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,7% · 454 trận
  • Jarvan IV71 trận
    54,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 357 trận
  • Wukong69 trận
    46,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 198 trận
  • Vi62 trận
    48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,2% · 312 trận
Mid20 tướng
  • Viktor69 trận
    52,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 561 trận
  • Ahri66 trận
    47,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 337 trận
  • Lissandra51 trận
    47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 327 trận
  • Sylas50 trận
    58,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,9% · 547 trận
  • Syndra46 trận
    39,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 431 trận
ADC17 tướng
  • Jhin100 trận
    55,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.282 trận
  • Ezreal97 trận
    53,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 769 trận
  • Kai'Sa85 trận
    45,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.122 trận
  • Yunara84 trận
    48,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 927 trận
  • Caitlyn78 trận
    44,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 593 trận
Support18 tướng
  • Nautilus120 trận
    44,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 715 trận
  • Leona88 trận
    42,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 44,5% · 434 trận
  • Lulu78 trận
    52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 803 trận
  • Thresh76 trận
    57,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 44,8% · 814 trận
  • Seraphine66 trận
    42,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 203 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%9.587 lượt chọn trên 632.193cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%698 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,5%G1234 trận trên 4.245
  • 5,7%G2241 trận trên 4.245
  • 7,5%G3+136 trận trên 1.818
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 234 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.