Taric
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,0%được chọn trong 272 trên 28.429 trận
- Cấm
- 0,4%92 lượt cấm trên 23.160 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Force of Nature, Dead Man's Plate và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Force of Nature, Dead Man's Plate và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Force of Nature
Dead Man's Plate
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop3%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop19%793 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 6 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ177 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ207 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ202 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-72 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-111 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ793 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 74 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton20 trận—SoloQ: 52,3% · 398 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 55,3% · 264 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 52,4% · 355 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 53,6% · 446 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 45,9% · 303 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 51,5% · 402 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 53,9% · 297 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 53,1% · 371 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 56,4% · 573 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 54,1% · 257 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,7% · 388 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 47,5% · 282 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 54,9% · 266 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 55,0% · 302 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 56,7% · 335 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 51,1% · 530 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 59,3% · 209 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 53,4% · 509 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 55,1% · 526 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 56,7% · 120 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 57,3% · 279 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,2% · 407 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 54,5% · 924 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 61,2% · 183 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 50,5% · 645 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 62,5% · 80 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 58,4% · 485 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,6% · 619 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,2% · 635 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 57,8% · 277 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 51,1% · 644 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 51,2% · 691 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 49,7% · 628 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 55,8% · 453 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 53,7% · 430 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 51,3% · 312 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 53,6% · 571 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 53,9% · 284 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 53,6% · 379 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 55,4% · 202 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 56,2% · 566 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 54,0% · 602 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 52,5% · 387 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 47,8% · 178 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 59,8% · 102 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 45,9% · 423 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 51,8% · 1.301 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 53,1% · 1.338 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 58,6% · 633 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 53,8% · 468 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.161 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 51,4% · 934 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 56,0% · 300 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 55,1% · 515 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 50,2% · 267 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,8% · 469 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 48,8% · 968 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 56,4% · 328 trận
- Caitlyn8 trận—SoloQ: 54,0% · 645 trận
- Smolder7 trận—SoloQ: 51,6% · 153 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 55,3% · 228 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 54,1% · 669 trận
- Nautilus40 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 56,9% · 1.031 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 50,0% · 678 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,3% · 822 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 51,3% · 534 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 54,9% · 517 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 53,3% · 347 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.330 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 54,9% · 490 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 48,3% · 474 trận
- Lulu8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.009 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 53,9% · 308 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 55,2% · 453 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 54,2% · 214 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 51,7% · 522 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 50,5% · 184 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%13.149 lượt chọn trên 1.794.593cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%182 lượt chọn trên 38.304cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

