Warwick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,2%được chọn trong 335 trên 28.426 trận
- Cấm
- 1,3%303 lượt cấm trên 23.157 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop11%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 24 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên591 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên+36 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+58 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa19 trận—SoloQ: 55,2% · 475 trận
- Ornn9 trận—SoloQ: 57,6% · 304 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 49,7% · 634 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 56,2% · 299 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 49,1% · 397 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 50,5% · 303 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 53,9% · 193 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 55,4% · 505 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 51,5% · 493 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 49,4% · 247 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 48,1% · 403 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 48,5% · 330 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,5% · 713 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 50,4% · 569 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 53,9% · 349 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 52,7% · 205 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 54,7% · 656 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,6% · 1.221 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 51,8% · 741 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 57,7% · 556 trận
- Xin Zhao7 trận—SoloQ: 56,5% · 216 trận
- Jarvan IV6 trận—SoloQ: 53,6% · 584 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,0% · 258 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 49,9% · 391 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 48,0% · 127 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 51,5% · 410 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 53,2% · 790 trận
- Ahri7 trận—SoloQ: 49,9% · 719 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,6% · 441 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 55,4% · 466 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 53,3% · 612 trận
- Orianna6 trận—SoloQ: 55,9% · 331 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,3% · 547 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 55,8% · 163 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 48,2% · 282 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,5% · 706 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 54,8% · 909 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.462 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.596 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 51,8% · 1.379 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 52,2% · 575 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 55,2% · 928 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.071 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 55,1% · 321 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 49,6% · 818 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 54,1% · 370 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 55,6% · 268 trận
- Xayah6 trận—SoloQ: 52,6% · 481 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 50,3% · 346 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 53,2% · 1.014 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.191 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 48,0% · 656 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.236 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 44,8% · 478 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 52,0% · 654 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 49,4% · 514 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 56,3% · 616 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 51,1% · 436 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 51,1% · 679 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 55,5% · 281 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 62,8% · 419 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.008 lượt chọn trên 1.794.583cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,2%92 lượt chọn trên 38.304cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

