Sona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 0,7%được chọn trong 211 trên 28.378 trận
- Cấm
- 0,3%65 lượt cấm trên 23.117 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Lich Bane, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 76% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Lich Bane, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Archangel's Staff
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 76% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop24%56% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 58 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 61% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ294 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ415 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-43 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+27 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn18 trận—SoloQ: 51,5% · 825 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 52,8% · 897 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 51,0% · 602 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 54,9% · 669 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 53,5% · 636 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 47,4% · 722 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.091 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 53,1% · 923 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.025 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 54,3% · 851 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 56,1% · 709 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 50,7% · 560 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 50,9% · 568 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 47,1% · 467 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 52,3% · 392 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.207 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.284 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.079 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.860 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 52,8% · 585 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 52,3% · 128 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.231 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,2% · 870 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 55,9% · 413 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 46,3% · 285 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 50,1% · 702 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.660 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.485 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 53,9% · 1.506 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.017 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 51,8% · 653 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 55,9% · 626 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.407 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 46,4% · 577 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 50,7% · 284 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 56,9% · 485 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.133 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 49,3% · 874 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 51,2% · 775 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,8% · 803 trận
- Orianna5 trận—SoloQ: 53,8% · 667 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.187 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 51,9% · 2.844 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.760 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 49,1% · 2.350 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 48,9% · 828 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 51,4% · 2.983 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 54,5% · 1.223 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.334 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 55,5% · 1.700 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 53,3% · 2.374 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 47,7% · 1.767 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 53,1% · 706 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 53,9% · 805 trận
- Kog'Maw7 trận—SoloQ: 50,1% · 407 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 52,8% · 1.194 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 55,4% · 664 trận
- Lulu38 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.892 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 54,8% · 1.077 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 53,5% · 1.047 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 51,2% · 703 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.454 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.928 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 48,7% · 2.089 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 48,9% · 834 trận
- Leona6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.136 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 55,3% · 1.204 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.099 trận
- Rakan5 trận—SoloQ: 51,8% · 771 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%30.038 lượt chọn trên 1.794.593cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%132 lượt chọn trên 38.304cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

