Hồ sơ tướng · Mid

Katarina

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Katarina với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,5%Hạng 125 trên 173 tướng
Chọn
1,1%được chọn trong 322 trên 28.371 trận
Cấm
3,4%793 lượt cấm trên 23.112 trận, so với 11,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,2% từ 47,2% đến 57,1% trên 272 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,2 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    3,0%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    11,8%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 11,8% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,2 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,2 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện55% · 32.572
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt92% · 55.014
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 70 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 7.755
29%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop5%4,7 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop13%29% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng đường giữa khác

  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 83 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+48 so với 528
983+84 so với 899
1.095-84 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Katarinatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 83% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa983 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa1.095 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+213 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+482 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa4,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa430 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 2 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa0 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.544 trận
  • Malphite11 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.869 trận
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.251 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.559 trận
  • Sion8 trận
    —SoloQ: 52,8% · 941 trận
Jungle10 tướng
  • Lee Sin22 trận
    —SoloQ: 51,3% · 4.249 trận
  • Jarvan IV16 trận
    —SoloQ: 52,6% · 2.046 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 51,5% · 2.134 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.986 trận
  • Viego9 trận
    —SoloQ: 54,9% · 2.262 trận
Mid12 tướng
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 56,0% · 2.486 trận
  • Lissandra9 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.827 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 52,1% · 2.575 trận
  • Veigar8 trận
    —SoloQ: 51,4% · 555 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 2.435 trận
ADC14 tướng
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 49,8% · 3.873 trận
  • Yunara15 trận
    —SoloQ: 51,6% · 4.747 trận
  • Lucian14 trận
    —SoloQ: 53,1% · 2.266 trận
  • Kai'Sa12 trận
    —SoloQ: 51,8% · 5.065 trận
  • Zeri12 trận
    —SoloQ: 51,1% · 2.017 trận
Support13 tướng
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 50,1% · 4.173 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 49,7% · 2.668 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 52,1% · 3.458 trận
  • Milio12 trận
    —SoloQ: 54,3% · 1.529 trận
  • Braum10 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.951 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%53.454 lượt chọn trên 1.794.592cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%180 lượt chọn trên 38.304cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,8%G156 trận trên 7.177
  • 1,0%G273 trận trên 7.178
  • 1,0%G3+28 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 56 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.